Thứ Năm, 03/04/2025
Thomas Bruns
11
Alvaro Pena (Kiến tạo: Anthony Limbombe)
32
Alvaro Pena
35
Sava Cestic
37
Jorrit Smeets (Thay: Jochem Ritmeester van de Kamp)
45
Nikolai Laursen (Kiến tạo: Lucas Schoofs)
45+3'
Mateo Les (Thay: Ismail Azzaoui)
46
Sven Sonnenberg (Thay: Sava Cestic)
46
Hamdi Akujobi
49
Lasse Wehmeyer (Thay: Nikolai Laursen)
60
Rigino Cicilia (Thay: Samuel Armenteros)
75
Rajiv van La Parra (Thay: Kornelius Hansen)
76
Milan Corryn (Thay: Stije Resink)
76
Jeredy Hilterman (Thay: Jose Pascual)
82
Elias Sierra (Thay: Anas Ouahim)
89
Lucas Schoofs
90+3'
Manel Royo
90+4'

Thống kê trận đấu Heracles vs Almere City

số liệu thống kê
Heracles
Heracles
Almere City
Almere City
56 Kiểm soát bóng 44
15 Phạm lỗi 14
26 Ném biên 24
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Heracles vs Almere City

Heracles (4-3-3): Michael Brouwer (1), Marco Rente (5), Sava-Arangel Cestic (6), Justin Hoogma (21), Ruben Roosken (12), Lucas Schoofs (15), Anas Ouahim (10), Thomas Bruns (17), Nikolai Laursen (11), Samuel Armenteros (33), Ismail Azzaoui (7)

Almere City (4-4-2): Nordin Bakker (1), Hamdi Akujobi (20), Damian Van Bruggen (4), Theo Barbet (22), Manel Royo Castell (23), Jochem Ritmeester Van De Kamp (39), Alvaro Pena (18), Stije Resink (28), Anthony Limbombe (7), Kornelius Normann Hansen (17), Jose Pascual Alba Seva (14)

Heracles
Heracles
4-3-3
1
Michael Brouwer
5
Marco Rente
6
Sava-Arangel Cestic
21
Justin Hoogma
12
Ruben Roosken
15
Lucas Schoofs
10
Anas Ouahim
17
Thomas Bruns
11
Nikolai Laursen
33
Samuel Armenteros
7
Ismail Azzaoui
14
Jose Pascual Alba Seva
17
Kornelius Normann Hansen
7
Anthony Limbombe
28
Stije Resink
18
Alvaro Pena
39
Jochem Ritmeester Van De Kamp
23
Manel Royo Castell
22
Theo Barbet
4
Damian Van Bruggen
20
Hamdi Akujobi
1
Nordin Bakker
Almere City
Almere City
4-4-2
Thay người
46’
Sava Cestic
Sven Sonnenberg
45’
Jochem Ritmeester van de Kamp
Jorrit Smeets
46’
Ismail Azzaoui
Mateo Les
76’
Stije Resink
Milan Corryn
60’
Nikolai Laursen
Lasse Wehmeyer
76’
Kornelius Hansen
Rajiv Van La Parra
75’
Samuel Armenteros
Rigino Cicilia
82’
Jose Pascual
Jeredy Hilterman
89’
Anas Ouahim
Elias Sierra
Cầu thủ dự bị
Sven Sonnenberg
Stijn Keller
Sylian Aldren Mokono
Niciano Grootfaam
Koen Bucker
Marcelencio Esajas
Robin Jalving
Agil Etemadi
Chiel Olde Keizer
Joey Jacobs
Lasse Wehmeyer
Thomas Poll
Rigino Cicilia
Jeredy Hilterman
Diego van Oorschot
Ilias Alhaft
Mateo Les
Milan Corryn
Marko Vejinovic
Jorrit Smeets
Elias Sierra
Rajiv Van La Parra
Jordy Rullens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
29/10 - 2022
01/04 - 2023
VĐQG Hà Lan
26/11 - 2023
04/03 - 2024
15/09 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Almere City

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X