Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Helmond Sport vs VVV-Venlo hôm nay 31-08-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 31/8

Kết thúc

Helmond Sport

Helmond Sport

3 : 0

VVV-Venlo

VVV-Venlo

Hiệp một: 1-0
T7, 01:00 31/08/2024
Vòng 4 - Hạng 2 Hà Lan
GS Staalwerken Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Roel Janssen
26
Lennerd Daneels
27
Enrik Ostrc
30
Simon Janssen
39
Naim Matoug (Thay: Paul Popperl)
46
Bryan Van Hove
53
Pepijn Doesburg (Thay: Konstantinos Doumtsios)
60
Anthony van den Hurk (Kiến tạo: Axl van Himbeeck)
71
Yahcuroo Roemer
72
Martjin Berden
72
Yahcuroo Roemer (Thay: Lasse Wehmeyer)
72
Martjin Berden (Thay: Thijme Verheijen)
72
Alen Dizdarevic (Thay: Enrik Ostrc)
74
Justin Ogenia (Thay: Anthony van den Hurk)
74
Mohammed Odriss (Thay: Roel Janssen)
83
Tarik Essakkati (Thay: Lennerd Daneels)
84
Helgi Ingason (Thay: Theo Golliard)
90
Jonas Scholz (Kiến tạo: Theo Golliard)
90+1'

Thống kê trận đấu Helmond Sport vs VVV-Venlo

số liệu thống kê
Helmond Sport
Helmond Sport
VVV-Venlo
VVV-Venlo
60 Kiểm soát bóng 40
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
16 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 13
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Helmond Sport vs VVV-Venlo

Helmond Sport (4-4-2): Wouter Van der Steen (1), Tobias Pachonik (2), Redouane Halhal (4), Jonas Scholz (5), Bryan Van Hove (17), Theo Golliard (10), Axl Van Himbeeck (52), Enrik Ostrc (8), Lennerd Daneels (11), Anthony Van den Hurk (39), Dario Sits (9)

VVV-Venlo (4-2-3-1): Jan De Boer (1), Robin Lathouwers (2), Rick Ketting (4), Roel Janssen (3), Simon Janssen (5), Tim Braem (29), Elias Sierra (8), Lasse Wehmeyer (7), Paul Popperl (10), Thijme Verheijen (11), Konstantinos Doumtsios (9)

Helmond Sport
Helmond Sport
4-4-2
1
Wouter Van der Steen
2
Tobias Pachonik
4
Redouane Halhal
5
Jonas Scholz
17
Bryan Van Hove
10
Theo Golliard
52
Axl Van Himbeeck
8
Enrik Ostrc
11
Lennerd Daneels
39
Anthony Van den Hurk
9
Dario Sits
9
Konstantinos Doumtsios
11
Thijme Verheijen
10
Paul Popperl
7
Lasse Wehmeyer
8
Elias Sierra
29
Tim Braem
5
Simon Janssen
3
Roel Janssen
4
Rick Ketting
2
Robin Lathouwers
1
Jan De Boer
VVV-Venlo
VVV-Venlo
4-2-3-1
Thay người
74’
Enrik Ostrc
Alen Dizdarević
46’
Paul Popperl
Naim Matoug
74’
Anthony van den Hurk
Justin Ogenia
60’
Konstantinos Doumtsios
Pepjin Doesburg
84’
Lennerd Daneels
Tarik Essakkati
72’
Thijme Verheijen
Martijn Berden
90’
Theo Golliard
Helgi Frodi Ingason
72’
Lasse Wehmeyer
Yahcuroo Roemer
83’
Roel Janssen
Mohammed Odriss
Cầu thủ dự bị
Lars Zonneveld
Delano Van Crooij
Mohamed Mallahi
Tim Leon Schrick
Helgi Frodi Ingason
Emmanuel Gyamfi
Tarik Essakkati
Diego van Zutphen
Alen Dizdarević
Gabin Blancquart
Amir Absalem
Mohammed Odriss
Tom Hendriks
Arwin Javad
Kevin Aben
Martijn Berden
Justin Ogenia
Yahcuroo Roemer
Pepjin Doesburg
Naim Matoug

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
24/07 - 2021
Hạng nhất Hà Lan
25/09 - 2021
15/03 - 2022
07/01 - 2023
06/05 - 2023
01/10 - 2023
02/03 - 2024
31/08 - 2024

Thành tích gần đây Helmond Sport

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
25/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025

Thành tích gần đây VVV-Venlo

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3316892056T T H B T
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch33148111050B B T T H
10Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
11Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3312912-445T T B B B
12FC EindhovenFC Eindhoven3311913-442H B H H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X