![]() Bryan Van Hove (Thay: Gabriel Culhaci) 46 | |
![]() Nick Venema (Thay: Soulyman Allouch) 60 | |
![]() Daan Huisman (Thay: Kees de Boer) 65 | |
![]() Robin Lathouwers (Thay: Tristan Dekker) 65 | |
![]() Jafar Arias (Thay: Jelle Goselink) 66 | |
![]() Sven Braken (Kiến tạo: Levi Smans) 68 | |
![]() Peter van Ooijen (Thay: Lucas Vankerkhoven) 72 | |
![]() Jafar Arias (Kiến tạo: Peter van Ooijen) 75 | |
![]() Ozcan Yasar (Thay: Levi Smans) 81 | |
![]() Eros Maddy 83 |
Thống kê trận đấu Helmond Sport vs VVV-Venlo
số liệu thống kê

Helmond Sport

VVV-Venlo
60 Kiểm soát bóng 40
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
13 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 12
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Helmond Sport vs VVV-Venlo
Helmond Sport (4-4-2): Mike Havekotte (1), Jarno Lion (6), Mees Kreekels (28), Flor Van Den Eynden (3), Gabriel Culhaci (30), Eros Maddy (25), Lucas Vankerkhoven (27), Michael Chacon (29), Arno Van Keilegom (10), Jelle Goselink (19), Martijn Kaars (9)
VVV-Venlo (4-3-3): Ennio Van Der Gouw (1), Tristan Dekker (17), Rick Ketting (4), Sem Dirks (3), Simon Janssen (5), Mitchell Van Rooijen (6), Robert Klaasen (16), Soulyman Allouch (34), Kees De Boer (8), Levi Smans (14), Sven Braken (9)

Helmond Sport
4-4-2
1
Mike Havekotte
6
Jarno Lion
28
Mees Kreekels
3
Flor Van Den Eynden
30
Gabriel Culhaci
25
Eros Maddy
27
Lucas Vankerkhoven
29
Michael Chacon
10
Arno Van Keilegom
19
Jelle Goselink
9
Martijn Kaars
9
Sven Braken
14
Levi Smans
8
Kees De Boer
34
Soulyman Allouch
16
Robert Klaasen
6
Mitchell Van Rooijen
5
Simon Janssen
3
Sem Dirks
4
Rick Ketting
17
Tristan Dekker
1
Ennio Van Der Gouw

VVV-Venlo
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Gabriel Culhaci Bryan Van Hove | 60’ | Soulyman Allouch Nick Venema |
66’ | Jelle Goselink Jafar Arias | 65’ | Tristan Dekker Robin Lathouwers |
72’ | Lucas Vankerkhoven Peter Van Ooijen | 65’ | Kees de Boer Daan Huisman |
81’ | Levi Smans Ozcan Yasar |
Cầu thủ dự bị | |||
Jafar Arias | Ozcan Yasar | ||
Wassim Essanoussi | Jens Craenmehr | ||
Robin Mantel | Lukas Zima | ||
Ahmed Azmi | Brian Koglin | ||
Emir Terzi | Nick Venema | ||
Bryan Van Hove | Joep Kluskens | ||
David Mistrafovic | Robin Lathouwers | ||
Hakon Holmefjord Lorentzen | Kristofer Kristinsson | ||
Peter Van Ooijen | Daan Huisman | ||
Marcus Scholten | Stan Henderikx | ||
Gaetan Bosiers | |||
Elmo Lieftink |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Helmond Sport
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 33 | 14 | 9 | 10 | 15 | 51 | T B T T H |
9 | ![]() | 33 | 14 | 8 | 11 | 10 | 50 | B B T T H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | 0 | 45 | T B H H H |
12 | ![]() | 33 | 11 | 9 | 13 | -4 | 42 | H B H H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại