![]() Gabriel Culhaci (Thay: Bryan Van Hove) 46 | |
![]() Christian Rasmussen 60 | |
![]() Peter van Ooijen (Kiến tạo: Martijn Kaars) 65 | |
![]() Jorrel Hato 70 | |
![]() Elmo Lieftink (Thay: Eros Maddy) 71 | |
![]() Haakon Lorentzen (Thay: David Mistrafovic) 71 | |
![]() Haakon Lorentzen (Thay: Eros Maddy) 71 | |
![]() Elmo Lieftink (Thay: David Mistrafovic) 71 | |
![]() Sontje Hansen (Thay: Gabriel Misehouy) 74 | |
![]() Arjany Martha (Thay: Kian Fitz-Jim) 74 | |
![]() Jelle Goselink (Thay: Peter van Ooijen) 84 | |
![]() Silvano Vos 86 |
Thống kê trận đấu Helmond Sport vs Jong Ajax
số liệu thống kê

Helmond Sport

Jong Ajax
39 Kiểm soát bóng 61
11 Phạm lỗi 6
14 Ném biên 16
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Helmond Sport vs Jong Ajax
Helmond Sport (4-3-3): Mike Havekotte (1), Bram van Vlerken (2), Flor Van Den Eynden (3), Robin van der Meer (4), Bryan Van Hove (17), David Mistrafovic (5), Jarno Lion (6), Arno Van Keilegom (10), Eros Maddy (25), Martijn Kaars (9), Peter Van Ooijen (11)
Jong Ajax (4-2-3-1): Charlie Setford (1), Tristan Gooijer (2), Olivier Aertssen (3), Donny Warmerdam (4), Jorrel Hato (5), Kian Fitz Jim (8), Silvano Cliff Robbie Vos (6), Christian Theodor Kjelder Rasmussen (7), Kristian Nokkvi Hlynsson (10), Jaydon Banel (11), Gabriel Osei Misehouy (9)

Helmond Sport
4-3-3
1
Mike Havekotte
2
Bram van Vlerken
3
Flor Van Den Eynden
4
Robin van der Meer
17
Bryan Van Hove
5
David Mistrafovic
6
Jarno Lion
10
Arno Van Keilegom
25
Eros Maddy
9
Martijn Kaars
11
Peter Van Ooijen
9
Gabriel Osei Misehouy
11
Jaydon Banel
10
Kristian Nokkvi Hlynsson
7
Christian Theodor Kjelder Rasmussen
6
Silvano Cliff Robbie Vos
8
Kian Fitz Jim
5
Jorrel Hato
4
Donny Warmerdam
3
Olivier Aertssen
2
Tristan Gooijer
1
Charlie Setford

Jong Ajax
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Bryan Van Hove Gabriel Culhaci | 74’ | Gabriel Misehouy Sontje Hansen |
71’ | David Mistrafovic Elmo Lieftink | 74’ | Kian Fitz-Jim Ar'jany Martha |
71’ | Eros Maddy Hakon Holmefjord Lorentzen | ||
84’ | Peter van Ooijen Jelle Goselink |
Cầu thủ dự bị | |||
Mees Kreekels | Oualid Agougil | ||
Emir Terzi | Rida Chahid | ||
Gabriel Culhaci | Neal Viereck | ||
Tom Beugelsdijk | Sontje Hansen | ||
Elmo Lieftink | Tom De Graaff | ||
Marcus Scholten | Ar'jany Martha | ||
Wassim Essanoussi | |||
Hakon Holmefjord Lorentzen | |||
Jelle Goselink | |||
Dylan van Diepen | |||
Ahmed Azmi | |||
Jafar Arias |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Helmond Sport
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại