Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Helmond Sport vs Jong Ajax hôm nay 28-01-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 28/1

Kết thúc

Helmond Sport

Helmond Sport

1 : 1

Jong Ajax

Jong Ajax

Hiệp một: 0-0
T7, 02:00 28/01/2023
Vòng 22 - Hạng 2 Hà Lan
GS Staalwerken Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gabriel Culhaci (Thay: Bryan Van Hove)
46
Christian Rasmussen
60
Peter van Ooijen (Kiến tạo: Martijn Kaars)
65
Jorrel Hato
70
Elmo Lieftink (Thay: Eros Maddy)
71
Haakon Lorentzen (Thay: David Mistrafovic)
71
Haakon Lorentzen (Thay: Eros Maddy)
71
Elmo Lieftink (Thay: David Mistrafovic)
71
Sontje Hansen (Thay: Gabriel Misehouy)
74
Arjany Martha (Thay: Kian Fitz-Jim)
74
Jelle Goselink (Thay: Peter van Ooijen)
84
Silvano Vos
86

Thống kê trận đấu Helmond Sport vs Jong Ajax

số liệu thống kê
Helmond Sport
Helmond Sport
Jong Ajax
Jong Ajax
39 Kiểm soát bóng 61
11 Phạm lỗi 6
14 Ném biên 16
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Helmond Sport vs Jong Ajax

Helmond Sport (4-3-3): Mike Havekotte (1), Bram van Vlerken (2), Flor Van Den Eynden (3), Robin van der Meer (4), Bryan Van Hove (17), David Mistrafovic (5), Jarno Lion (6), Arno Van Keilegom (10), Eros Maddy (25), Martijn Kaars (9), Peter Van Ooijen (11)

Jong Ajax (4-2-3-1): Charlie Setford (1), Tristan Gooijer (2), Olivier Aertssen (3), Donny Warmerdam (4), Jorrel Hato (5), Kian Fitz Jim (8), Silvano Cliff Robbie Vos (6), Christian Theodor Kjelder Rasmussen (7), Kristian Nokkvi Hlynsson (10), Jaydon Banel (11), Gabriel Osei Misehouy (9)

Helmond Sport
Helmond Sport
4-3-3
1
Mike Havekotte
2
Bram van Vlerken
3
Flor Van Den Eynden
4
Robin van der Meer
17
Bryan Van Hove
5
David Mistrafovic
6
Jarno Lion
10
Arno Van Keilegom
25
Eros Maddy
9
Martijn Kaars
11
Peter Van Ooijen
9
Gabriel Osei Misehouy
11
Jaydon Banel
10
Kristian Nokkvi Hlynsson
7
Christian Theodor Kjelder Rasmussen
6
Silvano Cliff Robbie Vos
8
Kian Fitz Jim
5
Jorrel Hato
4
Donny Warmerdam
3
Olivier Aertssen
2
Tristan Gooijer
1
Charlie Setford
Jong Ajax
Jong Ajax
4-2-3-1
Thay người
46’
Bryan Van Hove
Gabriel Culhaci
74’
Gabriel Misehouy
Sontje Hansen
71’
David Mistrafovic
Elmo Lieftink
74’
Kian Fitz-Jim
Ar'jany Martha
71’
Eros Maddy
Hakon Holmefjord Lorentzen
84’
Peter van Ooijen
Jelle Goselink
Cầu thủ dự bị
Mees Kreekels
Oualid Agougil
Emir Terzi
Rida Chahid
Gabriel Culhaci
Neal Viereck
Tom Beugelsdijk
Sontje Hansen
Elmo Lieftink
Tom De Graaff
Marcus Scholten
Ar'jany Martha
Wassim Essanoussi
Hakon Holmefjord Lorentzen
Jelle Goselink
Dylan van Diepen
Ahmed Azmi
Jafar Arias

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
02/10 - 2021
21/12 - 2021
21/12 - 2021
08/10 - 2022
28/01 - 2023
28/11 - 2023
20/04 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây Helmond Sport

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
25/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X