![]() Ibrahim Dresevic 10 | |
![]() Sondre Tronstad 25 | |
![]() Milan van Ewijk (Kiến tạo: Rodney Kongolo) 45 | |
![]() Ikoma Lois Openda (Kiến tạo: Julian von Moos) 55 | |
![]() Ikoma Lois Openda 64 | |
![]() Ikoma Lois Openda (Kiến tạo: Eliazer Dasa) 90 |
Thống kê trận đấu Heerenveen vs Vitesse
số liệu thống kê

Heerenveen

Vitesse
36 Kiểm soát bóng 64
3 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 20
3 Việt vị 2
10 Chuyền dài 36
2 Phạt góc 11
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 11
1 Cú sút bị chặn 4
3 Phản công 1
7 Thủ môn cản phá 2
16 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Heerenveen vs Vitesse
Heerenveen (4-3-3): Xavier Mous (22), Milan van Ewijk (27), Sven van Beek (4), Ibrahim Dresevic (14), Rami Kaib (13), Nicolas Madsen (29), Rodney Kongolo (21), Tibor Halilovic (10), Anthony Musaba (11), Siem de Jong (6), Filip Stevanovic (7)
Vitesse (3-4-2-1): Markus Schubert (1), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Jacob Rasmussen (6), Eliazer Dasa (2), Sondre Tronstad (8), Yann Gboho (20), Tomas Hajek (18), Nikolai Baden (11), Ikoma Lois Openda (7), Oussama Darfalou (9)

Heerenveen
4-3-3
22
Xavier Mous
27
Milan van Ewijk
4
Sven van Beek
14
Ibrahim Dresevic
13
Rami Kaib
29
Nicolas Madsen
21
Rodney Kongolo
10
Tibor Halilovic
11
Anthony Musaba
6
Siem de Jong
7
Filip Stevanovic
9
Oussama Darfalou
7 2
Ikoma Lois Openda
11
Nikolai Baden
18
Tomas Hajek
20
Yann Gboho
8
Sondre Tronstad
2
Eliazer Dasa
6
Jacob Rasmussen
10
Riechedly Bazoer
3
Danilho Doekhi
1
Markus Schubert

Vitesse
3-4-2-1
Thay người | |||
14’ | Filip Stevanovic Nick Bakker | 46’ | Nikolai Baden Julian von Moos |
61’ | Siem de Jong Henk Veerman | 46’ | Tomas Hajek Toni Domgjoni |
82’ | Anthony Musaba Hamdi Akujobi | 59’ | Sondre Tronstad Thomas Buitink |
82’ | Tibor Halilovic Joey Veerman | 66’ | Oussama Darfalou Daan Huisman |
90’ | Riechedly Bazoer Dominik Oroz |
Cầu thủ dự bị | |||
Jan Bekkema | Patrick Vroegh | ||
Jaimy Kroesen | Jeroen Houwen | ||
Syb van Ottele | Nigel van Haveren | ||
Lucas Woudenberg | Dominik Oroz | ||
Nick Bakker | Hillary Gong | ||
Rami Hajal | Julian von Moos | ||
Hamdi Akujobi | Toni Domgjoni | ||
Joey Veerman | Romaric Yapi | ||
Henk Veerman | Thomas Buitink | ||
Arjen van der Heide | Enzo Cornelisse | ||
Benjamin Nygren | Daan Huisman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heerenveen
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại