Thứ Sáu, 04/04/2025
Ibrahim Dresevic
10
Sondre Tronstad
25
Milan van Ewijk (Kiến tạo: Rodney Kongolo)
45
Ikoma Lois Openda (Kiến tạo: Julian von Moos)
55
Ikoma Lois Openda
64
Ikoma Lois Openda (Kiến tạo: Eliazer Dasa)
90

Thống kê trận đấu Heerenveen vs Vitesse

số liệu thống kê
Heerenveen
Heerenveen
Vitesse
Vitesse
36 Kiểm soát bóng 64
3 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 20
3 Việt vị 2
10 Chuyền dài 36
2 Phạt góc 11
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 11
1 Cú sút bị chặn 4
3 Phản công 1
7 Thủ môn cản phá 2
16 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Heerenveen vs Vitesse

Heerenveen (4-3-3): Xavier Mous (22), Milan van Ewijk (27), Sven van Beek (4), Ibrahim Dresevic (14), Rami Kaib (13), Nicolas Madsen (29), Rodney Kongolo (21), Tibor Halilovic (10), Anthony Musaba (11), Siem de Jong (6), Filip Stevanovic (7)

Vitesse (3-4-2-1): Markus Schubert (1), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Jacob Rasmussen (6), Eliazer Dasa (2), Sondre Tronstad (8), Yann Gboho (20), Tomas Hajek (18), Nikolai Baden (11), Ikoma Lois Openda (7), Oussama Darfalou (9)

Heerenveen
Heerenveen
4-3-3
22
Xavier Mous
27
Milan van Ewijk
4
Sven van Beek
14
Ibrahim Dresevic
13
Rami Kaib
29
Nicolas Madsen
21
Rodney Kongolo
10
Tibor Halilovic
11
Anthony Musaba
6
Siem de Jong
7
Filip Stevanovic
9
Oussama Darfalou
7 2
Ikoma Lois Openda
11
Nikolai Baden
18
Tomas Hajek
20
Yann Gboho
8
Sondre Tronstad
2
Eliazer Dasa
6
Jacob Rasmussen
10
Riechedly Bazoer
3
Danilho Doekhi
1
Markus Schubert
Vitesse
Vitesse
3-4-2-1
Thay người
14’
Filip Stevanovic
Nick Bakker
46’
Nikolai Baden
Julian von Moos
61’
Siem de Jong
Henk Veerman
46’
Tomas Hajek
Toni Domgjoni
82’
Anthony Musaba
Hamdi Akujobi
59’
Sondre Tronstad
Thomas Buitink
82’
Tibor Halilovic
Joey Veerman
66’
Oussama Darfalou
Daan Huisman
90’
Riechedly Bazoer
Dominik Oroz
Cầu thủ dự bị
Jan Bekkema
Patrick Vroegh
Jaimy Kroesen
Jeroen Houwen
Syb van Ottele
Nigel van Haveren
Lucas Woudenberg
Dominik Oroz
Nick Bakker
Hillary Gong
Rami Hajal
Julian von Moos
Hamdi Akujobi
Toni Domgjoni
Joey Veerman
Romaric Yapi
Henk Veerman
Thomas Buitink
Arjen van der Heide
Enzo Cornelisse
Benjamin Nygren
Daan Huisman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
07/10 - 2012
23/12 - 2012
20/10 - 2013
30/03 - 2014
21/09 - 2014
26/09 - 2015
31/10 - 2021
08/05 - 2022
20/08 - 2022
29/01 - 2023
Giao hữu
22/03 - 2023
22/03 - 2023
VĐQG Hà Lan
12/11 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
22/12 - 2023
VĐQG Hà Lan
12/05 - 2024

Thành tích gần đây Heerenveen

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X