Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả HB Torshavn vs Derry City hôm nay 14-07-2023

Giải Europa Conference League - Th 6, 14/7

Kết thúc
0 : 0

Derry City

Derry City

Hiệp một: 0-0
T6, 01:00 14/07/2023
Play-off - Europa Conference League
Torsvoellur Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jamie McGonigle (Thay: Ben Doherty)
46
William Patching (Thay: Daniel Mullen)
46
Jamie McGonigle (Thay: Daniel Mullen)
46
William Patching (Thay: Ben Doherty)
46
Brandon Kavanagh (Thay: Paul McMullan)
62
Patrick McEleney (Thay: Sadou Diallo)
62
Jakup Thomsen (Thay: Aki Samuelsen)
64
Matthias Praest (Thay: Ari Mohr Jonsson)
65
Ciaran Coll (Thay: Cameron McJannett)
80
Mark Connolly
84
Matthias Praest
85
Trondur Jensen (Thay: Dan Berg i Soylu)
86
Samuel Chukwudi (Thay: Bartal Wardum)
86
Hoerdur Askham
89

Thống kê trận đấu HB Torshavn vs Derry City

số liệu thống kê
HB Torshavn
HB Torshavn
Derry City
Derry City
49 Kiểm soát bóng 51
6 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát HB Torshavn vs Derry City

HB Torshavn (4-3-3): Bjarti Vitalis Mork (25), Hanus Soerensen (6), Bartal Wardum (17), Hordur Askham (5), Viljormur Davidsen (3), Adrian Justinussen (7), Emil Berger (18), Dan Berg i Soylu (8), Aki Samuelsen (10), Mads Borchers (11), Ari Mohr Jonsson (22)

Derry City (4-2-3-1): Brian Maher (1), Ronan Boyce (2), Mark Connolly (6), Shane McEleney (16), Cameron McJannett (17), Sadou Diallo (15), Cameron Dummigan (23), Paul McMullan (12), Ben Doherty (14), Michael Duffy (7), Danny Mullen (21)

HB Torshavn
HB Torshavn
4-3-3
25
Bjarti Vitalis Mork
6
Hanus Soerensen
17
Bartal Wardum
5
Hordur Askham
3
Viljormur Davidsen
7
Adrian Justinussen
18
Emil Berger
8
Dan Berg i Soylu
10
Aki Samuelsen
11
Mads Borchers
22
Ari Mohr Jonsson
21
Danny Mullen
7
Michael Duffy
14
Ben Doherty
12
Paul McMullan
23
Cameron Dummigan
15
Sadou Diallo
17
Cameron McJannett
16
Shane McEleney
6
Mark Connolly
2
Ronan Boyce
1
Brian Maher
Derry City
Derry City
4-2-3-1
Thay người
64’
Aki Samuelsen
Jakup Ludvig Thomsen
46’
Daniel Mullen
Jamie McGonigle
65’
Ari Mohr Jonsson
Matthias Praest
46’
Ben Doherty
William Patching
86’
Dan Berg i Soylu
Trondur Jensen
62’
Paul McMullan
Brandon Kavanagh
86’
Bartal Wardum
Samuel Johansen Chukwudi
62’
Sadou Diallo
Patrick McEleney
80’
Cameron McJannett
Ciaran Coll
Cầu thủ dự bị
Trygvi Askham
Cian Kavanagh
Teitur Matras Gestsson
Jordan McEneff
Hedin Hansen
Brandon Kavanagh
Trondur Jensen
Patrick McEleney
Samuel Johansen Chukwudi
Jamie McGonigle
Daniel Johansen
William Patching
Matthias Praest
Ciaran Coll
Ejvind Mouritsen
Tadhg Ryan
Mikkel Dahl
Jack Lemoignan
Heri Hjalt Mohr
Jakup Ludvig Thomsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
14/07 - 2023
21/07 - 2023

Thành tích gần đây HB Torshavn

VĐQG Faroe Islands
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024
31/08 - 2024

Thành tích gần đây Derry City

VĐQG Ireland
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Ireland
10/11 - 2024
VĐQG Ireland
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X