![]() Bjarni Skala 20 | |
![]() Ragnar Skala 29 | |
![]() Brian Jakobsen 39 | |
![]() Mikkel Dahl (Kiến tạo: Viljormur Davidsen) 42 | |
![]() Hanus Soerensen (Kiến tạo: Adrian Justinussen) 45+1' | |
![]() Hanus Soerensen (Kiến tạo: Matthias Praest) 61 | |
![]() Aki Samuelsen (Thay: Heri Hjalt Mohr) 63 | |
![]() Jakup Thomsen (Thay: Mikkel Dahl) 63 | |
![]() Hedin Hansen 73 | |
![]() Hedin Hansen (Thay: Dan Berg i Soylu) 73 | |
![]() Trondur Jensen (Thay: Emil Berger) 73 | |
![]() Bartal Petersen (Thay: Ragnar Skala) 73 | |
![]() Beinir Ellefsen (Thay: Sam Pollard) 74 | |
![]() Aki Samuelsen (Kiến tạo: Hanus Soerensen) 77 | |
![]() Jakup Thomsen (Kiến tạo: Hanus Soerensen) 81 | |
![]() Teitur Olsen (Thay: Marius Kryger Lindh) 82 | |
![]() Roi Nielsen (Thay: Filip i Lida) 82 | |
![]() Danjal Reginsson (Thay: Matthias Praest) 84 | |
![]() Gunnar Reynslag (Thay: Brian Jakobsen) 88 | |
![]() Trondur a Hoevdanum 90+2' |
Thống kê trận đấu HB Torshavn vs AB Argir
số liệu thống kê

HB Torshavn

AB Argir
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát HB Torshavn vs AB Argir
Thay người | |||
63’ | Mikkel Dahl Jakup Ludvig Thomsen | 73’ | Ragnar Skala Bartal Petersen |
63’ | Heri Hjalt Mohr Aki Samuelsen | 74’ | Sam Pollard Beinir Ellefsen |
73’ | Emil Berger Trondur Jensen | 82’ | Marius Kryger Lindh Teitur Olsen |
73’ | Dan Berg i Soylu Hedin Hansen | 82’ | Filip i Lida Roi Nielsen |
84’ | Matthias Praest Danjal Reginsson | 88’ | Brian Jakobsen Gunnar Reynslag |
Cầu thủ dự bị | |||
Danjal Reginsson | Bartal Petersen | ||
Teitur Matras Gestsson | Teitur Olsen | ||
Jakup Ludvig Thomsen | Toki a Lofti | ||
Aki Samuelsen | Roi Zachariasen | ||
Trondur Jensen | Gunnar Reynslag | ||
Hedin Hansen | Roi Nielsen | ||
Paetur Jacobsen | Beinir Ellefsen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây HB Torshavn
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây AB Argir
Hạng 2 Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 15 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T |
6 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -10 | 3 | B T B |
7 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H H B |
8 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H B H |
9 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
10 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại