Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Hartford Athletic vs Indy Eleven hôm nay 25-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 25/6

Kết thúc

Hartford Athletic

Hartford Athletic

0 : 2

Indy Eleven

Indy Eleven

Hiệp một: 0-0
CN, 06:00 25/06/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Mỹ
Dillon Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Younes Boudadi
4
Macauley King
49
Harrison Robledo
65
Mechack Jerome (Thay: Harrison Robledo)
68
Prince Saydee
70
Cameron Lindley (Kiến tạo: Younes Boudadi)
73
Cameron Lindley
74
Kyle Edwards (Thay: Niall Logue)
79
Roberto Molina (Thay: Macauley King)
82
Douglas Martinez (Thay: Solomon Asante)
83
Gustavo Rissi
87
Edgardo Rito
87
Douglas Martinez (Kiến tạo: Roberto Molina)
90+5'
Elvis Amoh
90+5'

Thống kê trận đấu Hartford Athletic vs Indy Eleven

số liệu thống kê
Hartford Athletic
Hartford Athletic
Indy Eleven
Indy Eleven
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hartford Athletic vs Indy Eleven

Hartford Athletic (4-4-2): Richard Sanchez (1), Edgardo Rito (72), Robin Lapert (22), Niall Logue (50), Luke Merrill (19), Andre Lewis (77), Juan Torres (8), Conor McGlynn (28), Matthew Sheldon (16), Elvis Amoh (9), Prince Saydee (7)

Indy Eleven (3-4-2-1): Yannik Oettl (28), Younes Boudadi (23), Adrian Diz (15), Jesus Vazquez (2), Gustavo Rissi (77), Macauley King (44), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Solomon Asante (20), Harrison Robledo (10), Sebastian Guenzatti (13)

Hartford Athletic
Hartford Athletic
4-4-2
1
Richard Sanchez
72
Edgardo Rito
22
Robin Lapert
50
Niall Logue
19
Luke Merrill
77
Andre Lewis
8
Juan Torres
28
Conor McGlynn
16
Matthew Sheldon
9
Elvis Amoh
7
Prince Saydee
13
Sebastian Guenzatti
10
Harrison Robledo
20
Solomon Asante
14
Aodhan Quinn
6
Cameron Lindley
44
Macauley King
77
Gustavo Rissi
2
Jesus Vazquez
15
Adrian Diz
23
Younes Boudadi
28
Yannik Oettl
Indy Eleven
Indy Eleven
3-4-2-1
Thay người
79’
Niall Logue
Kyle Edwards
68’
Harrison Robledo
Mechack Jerome
82’
Macauley King
Roberto Molina
83’
Solomon Asante
Douglas Martinez
Cầu thủ dự bị
Kaveh Rad
Mechack Jerome
Joe Rice
Diego Sanchez
Beverly Makangila
Roberto Molina
Daniel Barrera
Douglas Martinez
Ashkanov Apollon
Robby Dambrot
Jonathan Filipe
Tim Trilk
Kyle Edwards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
11/06 - 2023
25/06 - 2023

Thành tích gần đây Hartford Athletic

Hạng 2 Mỹ
06/04 - 2025
US Open Cup
03/04 - 2025
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
09/03 - 2025
20/10 - 2024
22/09 - 2024
12/09 - 2024

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
06/04 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
15/09 - 2024
US Open Cup
28/08 - 2024
Hạng 2 Mỹ
25/08 - 2024
12/08 - 2024
27/07 - 2024
US Open Cup
10/07 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Loudoun UnitedLoudoun United5401512T T B T T
2San Antonio FCSan Antonio FC5401412T T T T
3Louisville City FCLouisville City FC5320511T H T T H
4Monterey Bay FCMonterey Bay FC5311510B T T T H
5FC TulsaFC Tulsa430129T T B T
6New Mexico UnitedNew Mexico United430129B T T T
7Detroit City FCDetroit City FC522118T T H B H
8El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive522118H H B T T
9North Carolina FCNorth Carolina FC522118H B T T H
10Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC421117T B H T
11Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds421117H B T T
12Charleston BatteryCharleston Battery420216B T B T
13Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC412105H B H T
14Indy ElevenIndy Eleven412115T H B H
15Lexington SCLexington SC512205T H H B B
16Sacramento Republic FCSacramento Republic FC412105T H B H
17Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC5122-25B H H B
18Orange County SCOrange County SC4112-24T H B B
19Rhode IslandRhode Island4112-14B H B T
20Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies4103-23B B T B
21Birmingham LegionBirmingham Legion4022-42B H H B
22Oakland RootsOakland Roots5014-71B B B H B
23Hartford AthleticHartford Athletic4004-60B B B B
24Miami FCMiami FC4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X