![]() Sergei Mosnikov (Thay: Herol Riiberg) 28 | |
![]() Karl Mool (Thay: Andre Frolov) 61 | |
![]() Gerdo Juhkam (Thay: Abdul Razak Yusif) 61 | |
![]() Andre Jarva (Thay: Teo Jukic) 66 | |
![]() Karl Moeoel 67 | |
![]() Marten Niilop (Thay: Stefan Tsendei) 76 | |
![]() Kristjan Kriis (Thay: Reinhard Reimaa) 76 | |
![]() Oskar Hoim (Thay: Sten Viidas) 77 | |
![]() Andres Jarve (Thay: Mark Edur) 82 |
Thống kê trận đấu Harju Jalgpallikool vs Paide Linnameeskond
số liệu thống kê

Harju Jalgpallikool

Paide Linnameeskond
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Hạng 2 Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Paide Linnameeskond
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 10 | H B T T T |
4 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T B T H |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | B T T B H |
7 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | T B H B B |
8 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | T B H B B |
9 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 3 | B B B B T |
10 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại