Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Marcel Ritzmaier 11 | |
![]() Simon Rhein 17 | |
![]() Arne Sicker 30 | |
![]() Calogero Rizzuto 38 | |
![]() Erik Zenga 42 | |
![]() John Verhoek (Kiến tạo: Hanno Behrens) 54 | |
![]() Alexander Esswein 58 | |
![]() Patrick Drewes 86 |
Thống kê trận đấu Hansa Rostock vs Sandhausen


Diễn biến Hansa Rostock vs Sandhausen
Marcel Ritzmaier ra sân và anh ấy được thay thế bởi Immanuel Hoehn.
Thẻ vàng cho Patrick Drewes.
Nico Neidhart ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jonathan Meier.
Hanno Behrens ra sân và anh ấy được thay thế bởi Haris Duljevic.
Daniel Keita-Ruel sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bằng Pascal Testroet.
Alexander Esswein ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cebio Soukou.
Ridge Munsy sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Streli Mamba.
Simon Rhein sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bằng Bentley Bahn.
Simon Rhein sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bằng Bentley Bahn.
Thẻ vàng cho Alexander Esswein.
G O O O A A A L - John Verhoek là mục tiêu!
Tim Kister ra đi và anh ấy được thay thế bởi Oumar Diakhite.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Erik Zenga.
Thẻ vàng cho Calogero Rizzuto.
G O O O A A A L - Arne Sicker đang nhắm mục tiêu!
Thẻ vàng cho Simon Rhein.
Thẻ vàng cho Marcel Ritzmaier.
Đội hình xuất phát Hansa Rostock vs Sandhausen
Hansa Rostock (4-5-1): Markus Kolke (1), Nico Neidhart (7), Thomas Meissner (25), Damian Rossbach (4), Calogero Rizzuto (27), Nik Omladic (21), Hanno Behrens (17), Lukas Froede (34), Simon Rhein (5), Ridge Munsy (9), John Verhoek (18)
Sandhausen (4-4-2): Patrick Drewes (1), Dennis Diekmeier (18), Tim Kister (14), Aleksandr Zhirov (2), Chima Okoroji (36), Alexander Esswein (30), Erik Zenga (17), Marcel Ritzmaier (22), Arne Sicker (27), Charlison Benschop (35), Daniel Keita-Ruel (9)


Thay người | |||
71’ | Simon Rhein Bentley Bahn | 52’ | Tim Kister Oumar Diakhite |
72’ | Ridge Munsy Streli Mamba | 77’ | Alexander Esswein Cebio Soukou |
82’ | Nico Neidhart Jonathan Meier | 77’ | Daniel Keita-Ruel Pascal Testroet |
82’ | Hanno Behrens Haris Duljevic | 90’ | Marcel Ritzmaier Immanuel Hoehn |
Cầu thủ dự bị | |||
Ben Alexander Voll | Nikolai Rehnen | ||
Julian Riedel | Benedikt Grawe | ||
Ryan Malone | Immanuel Hoehn | ||
Jonathan Meier | Bashkim Ajdini | ||
Bjoern Rother | Oumar Diakhite | ||
Bentley Bahn | Cebio Soukou | ||
Haris Duljevic | Christian Kinsombi | ||
Kevin Schumacher | Anas Ouahim | ||
Streli Mamba | Pascal Testroet |
Nhận định Hansa Rostock vs Sandhausen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hansa Rostock
Thành tích gần đây Sandhausen
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 10 | 50 | H B T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 10 | 4 | 26 | 49 | T B T T H |
3 | ![]() | 28 | 13 | 9 | 6 | 12 | 48 | H T H T B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 8 | 46 | B T H B T |
5 | ![]() | 28 | 11 | 11 | 6 | 8 | 44 | H T H T H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 12 | 43 | B T H B H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 13 | 41 | H T H B H |
8 | ![]() | 27 | 12 | 5 | 10 | 6 | 41 | H B T T B |
9 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 3 | 41 | H B B T B |
10 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | -4 | 38 | T T B H B |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -3 | 34 | B T T B H |
12 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -11 | 34 | T T H B H |
13 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -3 | 32 | H B B T T |
14 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | 1 | 31 | T B T B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -7 | 27 | T B B T H |
16 | ![]() | 28 | 5 | 9 | 14 | -26 | 24 | B H H B H |
17 | 27 | 4 | 11 | 12 | -6 | 23 | H H B H T | |
18 | ![]() | 27 | 5 | 4 | 18 | -39 | 19 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại