Thứ Hai, 07/04/2025
Otto Rosengren
23
Ivan Kricak
45
David Loefquist
56
Gustav Ludwigson (Kiến tạo: Nahir Besara)
57
Mayckel Lahdo (Thay: Jeppe Andersen)
67
Albin Moerfelt (Thay: Magnus Woerts)
67
Rasmus Wiedesheim-Paul (Thay: David Loefquist)
67
Mohanad Jeahze
70
Edvin Kurtulus (Thay: Simon Sandberg)
78
Bjoern Paulsen (Thay: Astrit Selmani)
78
Silas Nwankwo (Thay: Mamudu Moro)
84
Herman Johansson (Thay: Adam Staahl)
84
Joel Nilsson (Thay: Williot Swedberg)
86
Mayckel Lahdo (Kiến tạo: Joel Nilsson)
90+1'

Thống kê trận đấu Hammarby IF vs Mjaellby

số liệu thống kê
Hammarby IF
Hammarby IF
Mjaellby
Mjaellby
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hammarby IF vs Mjaellby

Hammarby IF (4-3-3): Oliver Nnonyelu Dovin (24), Simon Sandberg (2), Richard Magyar (4), Mads Fenger (13), Mohanad Jeahze (5), Nahir Besara (20), Loret Sadiku (11), Jeppe Andersen (8), Williot Swedberg (44), Astrit Selmani (9), Gustav Ludwigson (16)

Mjaellby (3-5-2): Samuel Brolin (30), Noah Eile (4), Carlos Moros (17), Ivan Kricak (15), Adam Staahl (11), Jesper Gustavsson (22), Magnus Woerts (6), Otto Rosengren (25), Noah Persson (26), Mamudu Moro (10), David Loefquist (12)

Hammarby IF
Hammarby IF
4-3-3
24
Oliver Nnonyelu Dovin
2
Simon Sandberg
4
Richard Magyar
13
Mads Fenger
5
Mohanad Jeahze
20
Nahir Besara
11
Loret Sadiku
8
Jeppe Andersen
44
Williot Swedberg
9
Astrit Selmani
16
Gustav Ludwigson
12
David Loefquist
10
Mamudu Moro
26
Noah Persson
25
Otto Rosengren
6
Magnus Woerts
22
Jesper Gustavsson
11
Adam Staahl
15
Ivan Kricak
17
Carlos Moros
4
Noah Eile
30
Samuel Brolin
Mjaellby
Mjaellby
3-5-2
Thay người
67’
Jeppe Andersen
Mayckel Lahdo
67’
Magnus Woerts
Albin Moerfelt
78’
Simon Sandberg
Edvin Kurtulus
67’
David Loefquist
Rasmus Wiedesheim-Paul
78’
Astrit Selmani
Bjoern Paulsen
84’
Mamudu Moro
Silas Nwankwo
86’
Williot Swedberg
Joel Nilsson
84’
Adam Staahl
Herman Johansson
Cầu thủ dự bị
Mayckel Lahdo
Silas Nwankwo
Jusef Erabi
Andreas Blomqvist
Edvin Kurtulus
Ludvig Carlius
Joel Nilsson
Herman Johansson
Ben Engdahl
Albin Moerfelt
Bjoern Paulsen
Noel Toernqvist
Davor Blazevic
Rasmus Wiedesheim-Paul

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
17/04 - 2021
15/04 - 2022
16/10 - 2022
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/03 - 2023
VĐQG Thụy Điển
10/05 - 2023
27/08 - 2023
16/05 - 2024
28/07 - 2024

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
06/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
06/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors220066T T
2Hammarby IFHammarby IF220066T T
3AIKAIK220026T T
4Oesters IFOesters IF210113B T
5Malmo FFMalmo FF110013T
6IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping210103T B
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11MjaellbyMjaellby202002H H
12ElfsborgElfsborg101001H
13GAISGAIS2011-11B H
14VaernamoVaernamo2002-20B B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna2002-40B B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X