Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Hammarby IF vs Mjaellby hôm nay 10-05-2023

Giải VĐQG Thụy Điển - Th 4, 10/5

Kết thúc

Hammarby IF

Hammarby IF

0 : 0

Mjaellby

Mjaellby

Hiệp một: 0-0
T4, 00:00 10/05/2023
Vòng 7 - VĐQG Thụy Điển
Tele2 Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adi Nalic (Thay: Fredrik Hammar)
46
Herman Johansson (Thay: Viktor Gustafson)
46
Arvid Brorsson
49
Montader Madjed (Thay: Nahir Besara)
62
Mamudu Moro (Thay: Max Fenger)
66
David Loefquist (Thay: Alexander Johansson)
66
Jusef Erabi
71
Jusef Erabi (Thay: August Mikkelsen)
71
Pavle Vagic (Thay: Alper Demirol)
71
Noah Aastrand John (Thay: Shaquille Pinas)
80
Noah Eile (Thay: Adam Staahl)
84
Nathaniel Adjei
90

Thống kê trận đấu Hammarby IF vs Mjaellby

số liệu thống kê
Hammarby IF
Hammarby IF
Mjaellby
Mjaellby
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hammarby IF vs Mjaellby

Hammarby IF (4-3-3): Oliver Dovin (1), Nathaniel Adjei (32), Edvin Kurtulus (4), Mads Fenger (13), Shaquille Pinas (30), Nahir Besara (20), Alper Demirol (34), Tesfaldet Tekie (5), Fredrik Hammar (33), Viktor Djukanovic (7), August Mikkelsen (17)

Mjaellby (3-5-2): Noel Tornqvist (1), Arvid Brorsson (3), Colin Rosler (5), Tom Pettersson (24), Adam Stahl (11), Viktor Gustafson (7), Jesper Gustavsson (22), Otto Rosengren (8), Noah Persson (26), Max Fenger (9), Alexander Johansson (16)

Hammarby IF
Hammarby IF
4-3-3
1
Oliver Dovin
32
Nathaniel Adjei
4
Edvin Kurtulus
13
Mads Fenger
30
Shaquille Pinas
20
Nahir Besara
34
Alper Demirol
5
Tesfaldet Tekie
33
Fredrik Hammar
7
Viktor Djukanovic
17
August Mikkelsen
16
Alexander Johansson
9
Max Fenger
26
Noah Persson
8
Otto Rosengren
22
Jesper Gustavsson
7
Viktor Gustafson
11
Adam Stahl
24
Tom Pettersson
5
Colin Rosler
3
Arvid Brorsson
1
Noel Tornqvist
Mjaellby
Mjaellby
3-5-2
Thay người
46’
Fredrik Hammar
Adi Nalic
46’
Viktor Gustafson
Herman Johansson
62’
Nahir Besara
Montader Madjed
66’
Alexander Johansson
David Lofquist
71’
Alper Demirol
Pavle Vagic
66’
Max Fenger
Mamudo Moro
71’
August Mikkelsen
Jusef Erabi
84’
Adam Staahl
Noah Eile
80’
Shaquille Pinas
Noah Aastrand John
Cầu thủ dự bị
Pavle Vagic
David Lofquist
Jusef Erabi
Ludvig Carlius
Saidou Alioum
Herman Johansson
Montader Madjed
Elliot Stroud
Noah Aastrand John
Mamudo Moro
Ludvig Svanberg
Ivan Kricak
Markus Karlsson
Alexander Lundin
Adi Nalic
Noah Eile
Davor Blazevic
Afrden Asqer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
17/04 - 2021
15/04 - 2022
16/10 - 2022
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/03 - 2023
VĐQG Thụy Điển
10/05 - 2023
27/08 - 2023
16/05 - 2024
28/07 - 2024

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X