Thứ Bảy, 05/04/2025
(Pen) Moses Simon
30
Kenneth Omeruo
36
Joe Aribo (Thay: Terem Moffi)
62
Piqueti
69
Piqueti (Thay: Jorginho)
69
Zinho Gano (Thay: Mama Balde)
81
Jardel (Thay: Bura)
81
Wilfred Ndidi (Thay: Samuel Chukwueze)
81
Zinho Gano (Thay: Mama Balde)
90
Jardel
90
Jardel (Thay: Bura)
90
Ahmed Musa (Thay: Moses Simon)
90
Wilfred Ndidi (Thay: Samuel Chukwueze)
90
Francis Uzoho
90+2'

Thống kê trận đấu Guinea-Bissau vs Nigeria

số liệu thống kê
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
Nigeria
Nigeria
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Guinea-Bissau vs Nigeria

Thay người
69’
Jorginho
Piqueti
62’
Terem Moffi
Joe Aribo
81’
Bura
Jardel
81’
Samuel Chukwueze
Wilfred Ndidi
81’
Mama Balde
Zinho Gano
90’
Moses Simon
Ahmed Musa
Cầu thủ dự bị
Manuel Balde
Kingsley Aniagboso
Mauro Rodrigues
Victor Sochima
Piqueti
Daniel Bameyi
Joao Mario
O Bruno
Jardel
Kelechi Iheanacho
Pedro Justiniano
Wilfred Ndidi
Tito Junior
Joe Aribo
Mamadi Camara
Ahmed Musa
Toni Correia Gomes
Ademola Lookman
Prosper Mendy
Paul Onuachu
Zinho Gano
Calvin Bassey
Fernando Embadja

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
20/01 - 2022
24/03 - 2023
27/03 - 2023
23/01 - 2024

Thành tích gần đây Guinea-Bissau

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
24/03 - 2025
20/03 - 2025
CHAN Cup
28/12 - 2024
20/12 - 2024
Can Cup
19/11 - 2024
15/11 - 2024
15/10 - 2024
12/10 - 2024
10/09 - 2024
05/09 - 2024

Thành tích gần đây Nigeria

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
21/03 - 2025
H1: 0-2
CHAN Cup
28/12 - 2024
H1: 3-0
22/12 - 2024
H1: 0-0
Can Cup
18/11 - 2024
H1: 0-0
15/11 - 2024
H1: 1-0
11/10 - 2024
H1: 0-0
10/09 - 2024
H1: 0-0
07/09 - 2024
H1: 1-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
10/06 - 2024
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ComorosComoros000000
2MaliMali000000
3Ma rốcMa rốc000000
4ZambiaZambia000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AngolaAngola000000
2Ai CậpAi Cập000000
3South AfricaSouth Africa000000
4ZimbabweZimbabwe000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria000000
2TanzaniaTanzania000000
3TunisiaTunisia000000
4UgandaUganda000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BeninBenin000000
2BotswanaBotswana000000
3DR CongoDR Congo000000
4SenegalSenegal000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria000000
2Burkina FasoBurkina Faso000000
3Equatorial GuineaEquatorial Guinea000000
4SudanSudan000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CameroonCameroon000000
2GabonGabon000000
3Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà000000
4MozambiqueMozambique000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X