Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Groningen vs Ajax hôm nay 02-04-2022

Giải VĐQG Hà Lan - Th 7, 02/4

Kết thúc

Groningen

Groningen

1 : 3
Hiệp một: 1-2
T7, 21:30 02/04/2022
Vòng 28 - VĐQG Hà Lan
Euroborg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joergen Strand Larsen (Kiến tạo: Paulos Abraham)
20
Davy Klaassen (Kiến tạo: Dusan Tadic)
45+1'
(Pen) Dusan Tadic
45+7'
Melayro Bogarde (Thay: Damil Dankerlui)
46
Edson Alvarez (Thay: Mohammed Kudus)
61
Brian Brobbey (Thay: Sebastien Haller)
71
Nicolas Tagliafico (Thay: Daley Blind)
72
Kenneth Taylor (Thay: Davy Klaassen)
75
Romano Postema (Thay: Joergen Strand Larsen)
76
Emmanuel Matuta (Thay: Michael de Leeuw)
76
Cyril Ngonge (Thay: Mohamed El Hankouri)
76
Daniel van Kaam (Thay: Paulos Abraham)
86
Steven Berghuis (Kiến tạo: Brian Brobbey)
90+1'

Thống kê trận đấu Groningen vs Ajax

số liệu thống kê
Groningen
Groningen
Ajax
Ajax
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 7
22 Ném biên 20
1 Việt vị 2
18 Chuyền dài 13
1 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 7
1 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 6
8 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Groningen vs Ajax

Groningen (4-2-3-1): Peter Leeuwenburgh (1), Damil Dankerlui (2), Mike te Wierik (5), Bart van Hintum (3), Bjorn Meijer (40), Neraysho Kasanwirjo (21), Laros Duarte (6), Mohamed El Hankouri (11), Michael de Leeuw (8), Paulos Abraham (19), Joergen Strand Larsen (9)

Ajax (4-3-3): Andre Onana (24), Noussair Mazraoui (12), Jurrien Timber (2), Perr Schuurs (3), Daley Blind (17), Davy Klaassen (6), Mohammed Kudus (20), Ryan Gravenberch (8), Steven Berghuis (23), Sebastien Haller (22), Dusan Tadic (10)

Groningen
Groningen
4-2-3-1
1
Peter Leeuwenburgh
2
Damil Dankerlui
5
Mike te Wierik
3
Bart van Hintum
40
Bjorn Meijer
21
Neraysho Kasanwirjo
6
Laros Duarte
11
Mohamed El Hankouri
8
Michael de Leeuw
19
Paulos Abraham
9
Joergen Strand Larsen
10
Dusan Tadic
22
Sebastien Haller
23
Steven Berghuis
8
Ryan Gravenberch
20
Mohammed Kudus
6
Davy Klaassen
17
Daley Blind
3
Perr Schuurs
2
Jurrien Timber
12
Noussair Mazraoui
24
Andre Onana
Ajax
Ajax
4-3-3
Thay người
46’
Damil Dankerlui
Melayro Bogarde
61’
Mohammed Kudus
Edson Alvarez
76’
Mohamed El Hankouri
Cyril Ngonge
71’
Sebastien Haller
Brian Brobbey
76’
Michael de Leeuw
Emmanuel Matuta
72’
Daley Blind
Nicolas Tagliafico
76’
Joergen Strand Larsen
Romano Postema
75’
Davy Klaassen
Kenneth Taylor
86’
Paulos Abraham
Daniel van Kaam
Cầu thủ dự bị
Cyril Ngonge
Jay Gorter
Jan De Boer
Przemyslaw Tyton
Dirk Baron
Zakaria Labyad
Melayro Bogarde
Kenneth Taylor
Marin Sverko
Danilo
Emmanuel Matuta
Brian Brobbey
Daniel van Kaam
Mohamed Daramy
Romano Postema
Enric Llansana
Yahya Kalley
Sontje Hansen
Edson Alvarez
Nicolas Tagliafico

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
09/12 - 2012
12/05 - 2013
01/09 - 2013
07/02 - 2014
31/08 - 2014
17/01 - 2015
27/09 - 2015
25/09 - 2021
H1: 1-0
02/04 - 2022
H1: 1-2
14/08 - 2022
16/05 - 2023
06/10 - 2024

Thành tích gần đây Groningen

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X