Thứ Bảy, 05/04/2025
Samuel Loric
21
Jordy Gaspar
34
Alexandre Bonnet
43
Jason Pendant (Thay: Samuel Loric)
44
Gaetan Paquiez
45
Gaetan Paquiez (Thay: Arial Mendy)
45
Matthias Phaeton
59
Abdoulie Sanyang
59
Matthias Phaeton (Thay: Joris Correa)
59
Abdoulie Sanyang (Thay: Jordan Tell)
59
Yann Boe-Kane (Thay: Kalidou Sidibe)
65
Mamady Bangre
65
Mamady Bangre (Thay: Issa Soumare)
65
Jessy Benet (Kiến tạo: Amine Sbai)
71
Saikou Touray (Thay: Jessy Benet)
77
Yann Boe-Kane
78
Amine Sbai
79
Syam Ben Youssef
82
Garland Gbelle (Thay: Mamadou Camara)
82
Andrew Jung (Thay: Alexandre Bonnet)
82

Thống kê trận đấu Grenoble vs Quevilly

số liệu thống kê
Grenoble
Grenoble
Quevilly
Quevilly
45 Kiểm soát bóng 55
18 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 23
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Grenoble vs Quevilly

Tất cả (32)
90+4'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

82'

Alexandre Bonnet rời sân nhường chỗ cho Andrew Jung.

82'

Alexandre Bonnet rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

82'

Mamadou Camara rời sân và anh ấy được thay thế bởi Garland Gbelle.

82'

Mamadou Camara rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

82' Thẻ vàng cho Syam Ben Youssef.

Thẻ vàng cho Syam Ben Youssef.

81' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

79' Thẻ vàng cho Amine Sbai.

Thẻ vàng cho Amine Sbai.

78' Thẻ vàng cho Yann Boe-Kane.

Thẻ vàng cho Yann Boe-Kane.

78' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

77'

Jessy Benet rời sân và anh ấy được thay thế bởi Saikou Touray.

77' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71'

Amine Sbai đã kiến tạo thành bàn.

71' G O O O A A A L - Jessy Benet là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jessy Benet là mục tiêu!

71' G O O O O A A A L Tỷ số Grenoble.

G O O O O A A A L Tỷ số Grenoble.

65'

Issa Soumare rời sân và vào thay là Mamady Bangre.

65'

Issa Soumare rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

65'

Kalidou Sidibe rời sân nhường chỗ cho Yann Boe-Kane.

59'

Jordan Tell rời sân và vào thay là Abdoulie Sanyang.

59'

Jordan Tell rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

59'

Joris Correa rời sân nhường chỗ cho Matthias Phaeton.

Đội hình xuất phát Grenoble vs Quevilly

Grenoble (4-2-3-1): Brice Maubleu (1), Jordy Gaspar (12), Adrien Monfray (5), Loic Nestor (14), Arial Mendy (77), Franck Bambock (6), Jessy Benet (8), Jordan Tell (97), Joris Correa (80), Amine Sbai (11), Pape Meissa Ba (28)

Quevilly (4-1-4-1): Nicolas Lemaitre (1), Alpha Sissoko (2), Siam Ben Youssef (15), Till Cissokho (5), Samuel Loric (22), Balthazar Pierret (4), Mamadou Camara (19), Kalidou Sidibe (6), Alexandre Bonnet (10), Issa Soumare (45), Louis Mafouta (9)

Grenoble
Grenoble
4-2-3-1
1
Brice Maubleu
12
Jordy Gaspar
5
Adrien Monfray
14
Loic Nestor
77
Arial Mendy
6
Franck Bambock
8
Jessy Benet
97
Jordan Tell
80
Joris Correa
11
Amine Sbai
28
Pape Meissa Ba
9
Louis Mafouta
45
Issa Soumare
10
Alexandre Bonnet
6
Kalidou Sidibe
19
Mamadou Camara
4
Balthazar Pierret
22
Samuel Loric
5
Till Cissokho
15
Siam Ben Youssef
2
Alpha Sissoko
1
Nicolas Lemaitre
Quevilly
Quevilly
4-1-4-1
Thay người
45’
Arial Mendy
Gaetan Paquiez
44’
Samuel Loric
Jason Pendant
59’
Joris Correa
Matthias Phaeton
65’
Kalidou Sidibe
Yann Boe-Kane
59’
Jordan Tell
Abdoulie Sanyang
65’
Issa Soumare
Mamady Bangre
77’
Jessy Benet
Saikou Touray
82’
Alexandre Bonnet
Andrew Jung
82’
Mamadou Camara
Garland Gbelle
Cầu thủ dự bị
Esteban Salles
Christophe Diedhiou
Allan Tchaptchet
Yohann Thuram
Gaetan Paquiez
Andrew Jung
Jekob Jeno
Jason Pendant
Saikou Touray
Yann Boe-Kane
Matthias Phaeton
Garland Gbelle
Abdoulie Sanyang
Mamady Bangre

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
22/08 - 2021
06/02 - 2022
27/12 - 2022
01/02 - 2023
24/09 - 2023
28/01 - 2024

Thành tích gần đây Grenoble

Ligue 2
05/04 - 2025
H1: 1-2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-3
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
22/12 - 2024
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2816842756B T T T T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
12RodezRodez299812335B T H H T
13AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
14TroyesTroyes2810315033B T T B B
15Red StarRed Star289613-1333B T T B H
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X