![]() Alec Georgen 25 | |
![]() Gaetan Charbonnier (Kiến tạo: Mathias Autret) 31 | |
![]() Paul Joly 55 | |
![]() Jordy Gaspar 84 | |
![]() Birama Toure 90+4' |
Thống kê trận đấu Grenoble vs Auxerre
số liệu thống kê

Grenoble

Auxerre
52 Kiểm soát bóng 48
5 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grenoble vs Auxerre
Grenoble (4-2-3-1): Brice Maubleu (1), Jordy Gaspar (12), Jules Sylvestre Brac (28), Loic Nestor (14), Alex Gersbach (20), Souleymane Cisse (33), Franck-Yves Bambock (6), Yoric Ravet (22), Florian Michel (10), Joris Correa (26), David Henen (9)
Auxerre (4-2-3-1): Donovan Leon (16), Carlens Arcus (2), Paul Joly (26), Quentin Bernard (3), Alec Georgen (15), Birama Toure (12), Alexandre Coeff (20), Alexis Trouillet (27), Remy Dugimont (21), Mathias Autret (29), Gaetan Charbonnier (19)

Grenoble
4-2-3-1
1
Brice Maubleu
12
Jordy Gaspar
28
Jules Sylvestre Brac
14
Loic Nestor
20
Alex Gersbach
33
Souleymane Cisse
6
Franck-Yves Bambock
22
Yoric Ravet
10
Florian Michel
26
Joris Correa
9
David Henen
19
Gaetan Charbonnier
29
Mathias Autret
21
Remy Dugimont
27
Alexis Trouillet
20
Alexandre Coeff
12
Birama Toure
15
Alec Georgen
3
Quentin Bernard
26
Paul Joly
2
Carlens Arcus
16
Donovan Leon

Auxerre
4-2-3-1
Thay người | |||
66’ | Florian Michel Jekob Jeno | 66’ | Mathias Autret Gaetan Perrin |
66’ | Joris Correa Abdel Hakim Abdallah | 80’ | Alec Georgen Aly Ndom |
81’ | Yoric Ravet Giorgi Kokhreidze | 89’ | Remy Dugimont Mohamed Ben Fredj |
81’ | David Henen Olivier Boissy |
Cầu thủ dự bị | |||
Giorgi Kokhreidze | Gaetan Perrin | ||
Jekob Jeno | Nicolas Mercier | ||
Manuel Perez | Mohamed Ben Fredj | ||
Abdel Hakim Abdallah | Aly Ndom | ||
Chris Goteni | Oumar Camara | ||
Esteban Salles | Kryss Chapelle | ||
Olivier Boissy | Clement Douguet |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Giao hữu
Ligue 2
Giao hữu
Thành tích gần đây Grenoble
Ligue 2
Thành tích gần đây Auxerre
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại