Thứ Sáu, 04/04/2025
Douglas Costa
23
Diego Souza
25
Guilherme Castilho
43
Mathias Villasanti (Kiến tạo: Rafinha)
56
Marcos Vinicios (Kiến tạo: Michel)
60
Roberson
80
Lucas Silva
86
Guilherme Santos
90
Roberson (Kiến tạo: Guilherme Santos)
90

Thống kê trận đấu Gremio vs Juventude

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Juventude
Juventude
55 Kiểm soát bóng 45
24 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gremio vs Juventude

Gremio (4-2-3-1): Brenno (20), Vanderson (35), Paulo Miranda (28), Walter Kannemann (4), Rafinha (13), Thiago Santos (5), Mathias Villasanti (21), Douglas Costa (10), Jean Pyerre (88), Alisson (23), Diego Souza (29)

Juventude (4-3-3): Douglas Friedrich (32), Michel (88), Vitor Mendes (34), Rafael Forster (12), Guilherme Santos (33), Jadson (16), Dawhan (78), Guilherme Castilho (99), Capixaba (7), Paulinho (11), Marcos Vinicios (77)

Gremio
Gremio
4-2-3-1
20
Brenno
35
Vanderson
28
Paulo Miranda
4
Walter Kannemann
13
Rafinha
5
Thiago Santos
21
Mathias Villasanti
10
Douglas Costa
88
Jean Pyerre
23
Alisson
29
Diego Souza
77
Marcos Vinicios
11
Paulinho
7
Capixaba
99
Guilherme Castilho
78
Dawhan
16
Jadson
33
Guilherme Santos
12
Rafael Forster
34
Vitor Mendes
88
Michel
32
Douglas Friedrich
Juventude
Juventude
4-3-3
Thay người
46’
Walter Kannemann
Rodrigues
46’
Capixaba
Roberson
67’
Jean Pyerre
Ferreira
61’
Paulinho
Wescley
75’
Thiago Santos
Lucas Silva
61’
Guilherme Castilho
Chico
75’
Diego Souza
Elias Manoel
67’
Marcos Vinicios
Bruninho
81’
Vanderson
Bruno Cortez
89’
Dawhan
Fernando Pacheco
Cầu thủ dự bị
Gabriel Chapeco
Rafael Bilu
Rodrigues
William Assmann
Bruno Cortez
Didi
Diogo Barbosa
Paulo Henrique
Lucas Silva
Bruninho
Darlan Mendes
Wescley
Jaminton Campaz
Juan Quintero
Luiz Fernando
Roberson
Ferreira
Ricardinho
Everton
Chico
Elias Manoel
Matheuzinho
Diego Churin
Fernando Pacheco

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
01/07 - 2021
18/10 - 2021
08/07 - 2024
21/11 - 2024

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
30/03 - 2025
09/12 - 2024
05/12 - 2024
H1: 0-1
02/12 - 2024
28/11 - 2024
H1: 1-1
21/11 - 2024
09/11 - 2024
02/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây Juventude

VĐQG Brazil
30/03 - 2025
09/12 - 2024
05/12 - 2024
27/11 - 2024
24/11 - 2024
21/11 - 2024
10/11 - 2024
H1: 0-1
03/11 - 2024
27/10 - 2024
21/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FortalezaFortaleza110023T
2JuventudeJuventude110023T
3CruzeiroCruzeiro110013T
4GremioGremio110013T
5Vasco da GamaVasco da Gama110013T
6CearaCeara101001H
7RB BragantinoRB Bragantino101001H
8CorinthiansCorinthians101001H
9InternacionalInternacional101001H
10BahiaBahia101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12Botafogo FRBotafogo FR101001H
13PalmeirasPalmeiras101001H
14Sao PauloSao Paulo101001H
15Sport RecifeSport Recife101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X