Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Grasshopper vs Winterthur hôm nay 24-11-2024

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 24/11

Kết thúc

Grasshopper

Grasshopper

1 : 1

Winterthur

Winterthur

Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 24/11/2024
Vòng 15 - VĐQG Thụy Sĩ
Letzigrund Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giotto Morandi
32
Benno Schmitz
33
Evans Maurin
34
Tobias Schaettin
38
Labinot Bajrami (Thay: Antoine Baroan)
64
Adrian Durrer (Thay: Matteo Di Giusto)
64
Ayumu Seko
65
Sonny Kittel
65
(Pen) Nishan Burkart
67
Sonny Kittel
68
Nikolas Muci (Thay: Evans Maurin)
73
Fabian Frei
76
Adrian Durrer
76
Nikolas Muci (Kiến tạo: Benno Schmitz)
78
Remo Arnold
80
Luca Zuffi (Thay: Tobias Schaettin)
86
Randy Schneider (Thay: Granit Lekaj)
87
Boubacar Fofana (Thay: Josias Lukembila)
87
Asumah Abubakar-Ankra (Thay: Sonny Kittel)
89
Pascal Schuerpf (Thay: Young-Jun Lee)
89
Pascal Schuerpf (Thay: Sonny Kittel)
89
Asumah Abubakar-Ankra (Thay: Young-Jun Lee)
89
Remo Arnold (Kiến tạo: Nishan Burkart)
90+1'

Thống kê trận đấu Grasshopper vs Winterthur

số liệu thống kê
Grasshopper
Grasshopper
Winterthur
Winterthur
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 29
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
13 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grasshopper vs Winterthur

Grasshopper (4-3-3): Justin Pete Hammel (71), Benno Schmitz (22), Maksim Paskotsi (26), Ayumu Seko (15), Noah Persson (16), Giotto Giuseppe Morandi (10), Amir Abrashi (6), Tsiy William Ndenge (7), Evans Maurin (20), Young-Jun Lee (18), Sonny Kittel (8)

Winterthur (4-2-3-1): Stefanos Kapino (1), Basil Stillhart (4), Granit Lekaj (23), Lukas Muhl (5), Tobias Schattin (3), Remo Arnold (16), Fabian Frei (11), Nishan Burkart (99), Matteo Di Giusto (10), Josias Tusevo Lukembila (90), Antoine Baroan (28)

Grasshopper
Grasshopper
4-3-3
71
Justin Pete Hammel
22
Benno Schmitz
26
Maksim Paskotsi
15
Ayumu Seko
16
Noah Persson
10
Giotto Giuseppe Morandi
6
Amir Abrashi
7
Tsiy William Ndenge
20
Evans Maurin
18
Young-Jun Lee
8
Sonny Kittel
28
Antoine Baroan
90
Josias Tusevo Lukembila
10
Matteo Di Giusto
99
Nishan Burkart
11
Fabian Frei
16
Remo Arnold
3
Tobias Schattin
5
Lukas Muhl
23
Granit Lekaj
4
Basil Stillhart
1
Stefanos Kapino
Winterthur
Winterthur
4-2-3-1
Thay người
73’
Evans Maurin
Nikolas Muci
64’
Matteo Di Giusto
Adrian Durrer
89’
Young-Jun Lee
Asumah Abubakar
64’
Antoine Baroan
Labinot Bajrami
89’
Sonny Kittel
Pascal Schurpf
86’
Tobias Schaettin
Luca Zuffi
87’
Granit Lekaj
Randy Schneider
87’
Josias Lukembila
Boubacar Fofana
Cầu thủ dự bị
Filipe de Carvalho Ferreira
Souleymane Diaby
Tim Meyer
Markus Kuster
Asumah Abubakar
Randy Schneider
Bojang
Luca Zuffi
Pascal Schurpf
Musa Araz
Nikolas Muci
Loic Luthi
Kristers Tobers
Adrian Durrer
Dirk Abels
Boubacar Fofana
Manuel Kuttin
Labinot Bajrami

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
21/01 - 2022
VĐQG Thụy Sĩ
04/09 - 2022
16/10 - 2022
12/03 - 2023
22/04 - 2023
12/08 - 2023
04/02 - 2024
10/03 - 2024
06/10 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Grasshopper

VĐQG Thụy Sĩ
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
05/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Winterthur

VĐQG Thụy Sĩ
05/04 - 2025
03/04 - 2025
H1: 1-0
30/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3114891150T T T T H
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3113810147B T T H H
7LausanneLausanne3112811744B T B H T
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion319814-935T H H B B
10YverdonYverdon318914-1833T T H B H
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur316619-3124B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X