Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Grasshopper vs Luzern hôm nay 10-04-2022

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 10/4

Kết thúc

Grasshopper

Grasshopper

2 : 2

Luzern

Luzern

Hiệp một: 2-0
CN, 01:30 10/04/2022
Vòng 29 - VĐQG Thụy Sĩ
Letzigrund Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Allan Arigoni (Kiến tạo: Ermir Lenjani)
13
Francis Momoh (Kiến tạo: Giotto Morandi)
29
Bendeguz Bolla
33
Ardon Jasari
34
Noah Loosli
39
Ermir Lenjani
55
Asumah Abubakar-Ankra (Thay: Samuele Campo)
58
Nikola Cumic (Thay: Ardon Jasari)
58
Asumah Abubakar-Ankra (Kiến tạo: Marko Kvasina)
63
Brayan Riascos (Thay: Francis Momoh)
63
Kaly Sene (Thay: Sang-Bin Jung)
63
Marko Kvasina
71
Dejan Sorgic (Thay: Ibrahima N'diaye)
75
Noah Loosli
76
Bruno Jordao (Thay: Giotto Morandi)
78
Marco Burch
87
Kaly Sene
88
Silvan Sidler (Thay: Mohamed Draeger)
89
Christian Gentner (Thay: Marvin Schulz)
89
Silvan Sidler
90
Andre Santos (Thay: Kaly Sene)
90

Thống kê trận đấu Grasshopper vs Luzern

số liệu thống kê
Grasshopper
Grasshopper
Luzern
Luzern
11 Phạm lỗi 7
16 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
15 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grasshopper vs Luzern

Grasshopper (3-4-2-1): Andre Moreira (1), Allan Arigoni (34), Noah Loosli (41), Ayumu Seko (15), Bendeguz Bolla (77), Hayao Kawabe (40), Christian Herc (28), Ermir Lenjani (3), Giotto Morandi (22), Sang-Bin Jung (29), Francis Momoh (59)

Luzern (4-3-1-2): Marius Mueller (32), Mohamed Draeger (2), Marco Burch (46), Denis Simani (5), Martin Frydek (13), Marvin Schulz (15), Ardon Jasari (30), Filip Ugrinic (19), Samuele Campo (10), Marko Kvasina (27), Ibrahima N'diaye (7)

Grasshopper
Grasshopper
3-4-2-1
1
Andre Moreira
34
Allan Arigoni
41
Noah Loosli
15
Ayumu Seko
77
Bendeguz Bolla
40
Hayao Kawabe
28
Christian Herc
3
Ermir Lenjani
22
Giotto Morandi
29
Sang-Bin Jung
59
Francis Momoh
7
Ibrahima N'diaye
27
Marko Kvasina
10
Samuele Campo
19
Filip Ugrinic
30
Ardon Jasari
15
Marvin Schulz
13
Martin Frydek
5
Denis Simani
46
Marco Burch
2
Mohamed Draeger
32
Marius Mueller
Luzern
Luzern
4-3-1-2
Thay người
63’
Andre Santos
Kaly Sene
58’
Ardon Jasari
Nikola Cumic
63’
Francis Momoh
Brayan Riascos
58’
Samuele Campo
Asumah Abubakar-Ankra
78’
Giotto Morandi
Bruno Jordao
75’
Ibrahima N'diaye
Dejan Sorgic
90’
Kaly Sene
Andre Santos
89’
Marvin Schulz
Christian Gentner
89’
Mohamed Draeger
Silvan Sidler
Cầu thủ dự bị
Nuno Da Silva
Vaso Vasic
Mateo Matic
Christian Gentner
Kaly Sene
Dejan Sorgic
Andre Santos
Simon Grether
Leo Bonatini
Nikola Cumic
Bruno Jordao
Asumah Abubakar-Ankra
Simone Stroscio
Lorik Emini
Dion Kacuri
Silvan Sidler
Brayan Riascos
Luca Jaquez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
13/01 - 2021
VĐQG Thụy Sĩ
11/09 - 2021
12/12 - 2021
13/03 - 2022
10/04 - 2022
11/08 - 2022
29/10 - 2022
Giao hữu
07/12 - 2022
VĐQG Thụy Sĩ
26/02 - 2023
13/05 - 2023
27/08 - 2023
25/02 - 2024
27/07 - 2024
03/11 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Grasshopper

VĐQG Thụy Sĩ
06/04 - 2025
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Luzern

VĐQG Thụy Sĩ
06/04 - 2025
04/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-3
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3116783155H B T T T
2ServetteServette311498851T B T B B
3Young BoysYoung Boys3114891150T T T T H
4LuzernLuzern311399648H B T H B
5LuganoLugano3114611348B T B T B
6FC ZurichFC Zurich3113810147B T T H H
7LausanneLausanne3112811744B T B H T
8St. GallenSt. Gallen31111010243T B B H T
9SionSion319814-935T H H B B
10YverdonYverdon318914-1833T T H B H
11GrasshopperGrasshopper3161213-1130B H B B T
12WinterthurWinterthur316619-3124B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X