![]() Zan Celar (Kiến tạo: Mattia Bottani) 17 | |
![]() Francis Momoh (Thay: Leo Bonatini) 46 | |
![]() Ermir Lenjani (Thay: Bruno Jordao) 46 | |
![]() Ermir Lenjani 56 | |
![]() Zan Celar (Kiến tạo: Sandi Lovric) 71 | |
![]() Maren Haile-Selassie (Thay: Mattia Bottani) 73 | |
![]() Nuno Da Silva (Thay: Bendeguz Bolla) 75 | |
![]() Giotto Morandi (Thay: Hayao Kawabe) 75 | |
![]() Kaly Sene (Kiến tạo: Ermir Lenjani) 77 | |
![]() Kevin Rueegg (Thay: Sandi Lovric) 82 | |
![]() Kreshnik Hajrizi (Thay: Mickael Facchinetti) 86 | |
![]() Dion Kacuri (Thay: Christian Herc) 86 | |
![]() Mijat Maric 90 | |
![]() Zan Celar 90+4' |
Thống kê trận đấu Grasshopper vs Lugano
số liệu thống kê

Grasshopper

Lugano
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 9
27 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grasshopper vs Lugano
Grasshopper (3-1-4-2): Andre Moreira (1), Allan Arigoni (34), Georg Margreitter (33), Lei Li (4), Bruno Jordao (20), Bendeguz Bolla (77), Hayao Kawabe (40), Christian Herc (28), Dominik Schmid (31), Leo Bonatini (11), Kaly Sene (17)
Lugano (3-1-4-2): Amir Saipi (26), Fabio Daprela (30), Mijat Maric (5), Reto Ziegler (3), Sandi Lovric (24), Numa Lavanchy (16), Olivier Custodio (20), Jonathan Sabbatini (14), Mickael Facchinetti (7), Zan Celar (19), Mattia Bottani (10)

Grasshopper
3-1-4-2
1
Andre Moreira
34
Allan Arigoni
33
Georg Margreitter
4
Lei Li
20
Bruno Jordao
77
Bendeguz Bolla
40
Hayao Kawabe
28
Christian Herc
31
Dominik Schmid
11
Leo Bonatini
17
Kaly Sene
10
Mattia Bottani
19 2
Zan Celar
7
Mickael Facchinetti
14
Jonathan Sabbatini
20
Olivier Custodio
16
Numa Lavanchy
24
Sandi Lovric
3
Reto Ziegler
5
Mijat Maric
30
Fabio Daprela
26
Amir Saipi

Lugano
3-1-4-2
Thay người | |||
46’ | Leo Bonatini Francis Momoh | 73’ | Mattia Bottani Maren Haile-Selassie |
46’ | Bruno Jordao Ermir Lenjani | 82’ | Sandi Lovric Kevin Rueegg |
75’ | Hayao Kawabe Giotto Morandi | 86’ | Mickael Facchinetti Kreshnik Hajrizi |
75’ | Bendeguz Bolla Nuno Da Silva | ||
86’ | Christian Herc Dion Kacuri |
Cầu thủ dự bị | |||
Noah Loosli | Nikolas Muci | ||
Dion Kacuri | Ignacio Aliseda | ||
Francis Momoh | Maren Haile-Selassie | ||
Sang-Bin Jung | Hadj Mahmoud | ||
Giotto Morandi | Adrian Durrer | ||
Ayumu Seko | Milton Valenzuela | ||
Nuno Da Silva | Kreshnik Hajrizi | ||
Ermir Lenjani | Sebastian Osigwe | ||
Mateo Matic | Kevin Rueegg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 31 | 13 | 8 | 10 | 1 | 47 | T B T T H |
7 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 5 | 42 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 31 | 9 | 9 | 13 | -7 | 36 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -31 | 24 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại