Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Grasshopper vs Lugano hôm nay 04-03-2022

Giải VĐQG Thụy Sĩ - Th 6, 04/3

Kết thúc

Grasshopper

Grasshopper

1 : 2

Lugano

Lugano

Hiệp một: 0-1
T6, 02:30 04/03/2022
Vòng 24 - VĐQG Thụy Sĩ
Letzigrund Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zan Celar (Kiến tạo: Mattia Bottani)
17
Francis Momoh (Thay: Leo Bonatini)
46
Ermir Lenjani (Thay: Bruno Jordao)
46
Ermir Lenjani
56
Zan Celar (Kiến tạo: Sandi Lovric)
71
Maren Haile-Selassie (Thay: Mattia Bottani)
73
Nuno Da Silva (Thay: Bendeguz Bolla)
75
Giotto Morandi (Thay: Hayao Kawabe)
75
Kaly Sene (Kiến tạo: Ermir Lenjani)
77
Kevin Rueegg (Thay: Sandi Lovric)
82
Kreshnik Hajrizi (Thay: Mickael Facchinetti)
86
Dion Kacuri (Thay: Christian Herc)
86
Mijat Maric
90
Zan Celar
90+4'

Thống kê trận đấu Grasshopper vs Lugano

số liệu thống kê
Grasshopper
Grasshopper
Lugano
Lugano
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 9
27 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grasshopper vs Lugano

Grasshopper (3-1-4-2): Andre Moreira (1), Allan Arigoni (34), Georg Margreitter (33), Lei Li (4), Bruno Jordao (20), Bendeguz Bolla (77), Hayao Kawabe (40), Christian Herc (28), Dominik Schmid (31), Leo Bonatini (11), Kaly Sene (17)

Lugano (3-1-4-2): Amir Saipi (26), Fabio Daprela (30), Mijat Maric (5), Reto Ziegler (3), Sandi Lovric (24), Numa Lavanchy (16), Olivier Custodio (20), Jonathan Sabbatini (14), Mickael Facchinetti (7), Zan Celar (19), Mattia Bottani (10)

Grasshopper
Grasshopper
3-1-4-2
1
Andre Moreira
34
Allan Arigoni
33
Georg Margreitter
4
Lei Li
20
Bruno Jordao
77
Bendeguz Bolla
40
Hayao Kawabe
28
Christian Herc
31
Dominik Schmid
11
Leo Bonatini
17
Kaly Sene
10
Mattia Bottani
19 2
Zan Celar
7
Mickael Facchinetti
14
Jonathan Sabbatini
20
Olivier Custodio
16
Numa Lavanchy
24
Sandi Lovric
3
Reto Ziegler
5
Mijat Maric
30
Fabio Daprela
26
Amir Saipi
Lugano
Lugano
3-1-4-2
Thay người
46’
Leo Bonatini
Francis Momoh
73’
Mattia Bottani
Maren Haile-Selassie
46’
Bruno Jordao
Ermir Lenjani
82’
Sandi Lovric
Kevin Rueegg
75’
Hayao Kawabe
Giotto Morandi
86’
Mickael Facchinetti
Kreshnik Hajrizi
75’
Bendeguz Bolla
Nuno Da Silva
86’
Christian Herc
Dion Kacuri
Cầu thủ dự bị
Noah Loosli
Nikolas Muci
Dion Kacuri
Ignacio Aliseda
Francis Momoh
Maren Haile-Selassie
Sang-Bin Jung
Hadj Mahmoud
Giotto Morandi
Adrian Durrer
Ayumu Seko
Milton Valenzuela
Nuno Da Silva
Kreshnik Hajrizi
Ermir Lenjani
Sebastian Osigwe
Mateo Matic
Kevin Rueegg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
24/09 - 2021
28/11 - 2021
04/03 - 2022
30/04 - 2022
24/07 - 2022
29/01 - 2023
02/04 - 2023
30/04 - 2023
22/10 - 2023
01/02 - 2024
13/04 - 2024
20/07 - 2024
01/11 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Grasshopper

VĐQG Thụy Sĩ
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
05/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3113810147T B T T H
7LausanneLausanne3111911542B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion319913-736B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur316619-3124T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X