![]() Djibril Diani 44 | |
![]() Olivier Custodio (Kiến tạo: Numa Lavanchy) 79 | |
![]() Kaly Sene 81 | |
![]() Zan Celar 87 | |
![]() Noah Loosli 90+4' |
Thống kê trận đấu Grasshopper vs Lugano
số liệu thống kê

Grasshopper

Lugano
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grasshopper vs Lugano
Grasshopper (3-4-1-2): Andre Moreira (1), Allan Arigoni (34), Toti Gomes (24), Noah Loosli (41), Dominik Schmid (31), Djibril Diani (29), Hayao Kawabe (40), Ermir Lenjani (3), Petar Pusic (10), Leo Bonatini (11), Kaly Sene (17)
Lugano (3-4-3): Amir Saipi (26), Fabio Daprela (30), Mijat Maric (5), Reto Ziegler (3), Numa Lavanchy (16), Jonathan Sabbatini (14), Sandi Lovric (24), Mickael Facchinetti (7), Mattia Bottani (10), Zan Celar (19), Mohamed Amoura (6)

Grasshopper
3-4-1-2
1
Andre Moreira
34
Allan Arigoni
24
Toti Gomes
41
Noah Loosli
31
Dominik Schmid
29
Djibril Diani
40
Hayao Kawabe
3
Ermir Lenjani
10
Petar Pusic
11
Leo Bonatini
17
Kaly Sene
6
Mohamed Amoura
19
Zan Celar
10
Mattia Bottani
7
Mickael Facchinetti
24
Sandi Lovric
14
Jonathan Sabbatini
16
Numa Lavanchy
3
Reto Ziegler
5
Mijat Maric
30
Fabio Daprela
26
Amir Saipi

Lugano
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Djibril Diani Christian Herc | 52’ | Mohamed Amoura Olivier Custodio |
77’ | Dominik Schmid Bendeguz Bolla | 78’ | Sandi Lovric Stefano Guidotti |
77’ | Hayao Kawabe Andre Santos | 78’ | Mattia Bottani Asumah Abubakar-Ankra |
86’ | Petar Pusic Leonardo Campana | 87’ | Zan Celar Kreshnik Hajrizi |
86’ | Allan Arigoni Shkelqim Demhasaj |
Cầu thủ dự bị | |||
Bendeguz Bolla | Noam Baumann | ||
Christian Herc | Kreshnik Hajrizi | ||
Leonardo Campana | Yuri | ||
Shkelqim Demhasaj | Stefano Guidotti | ||
Andre Santos | Olivier Custodio | ||
Nuno Da Silva | Kevin Monzialo | ||
Amir Abrashi | Christopher Lungoyi | ||
Mateo Matic | Asumah Abubakar-Ankra | ||
Nikolas Muci |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 31 | 14 | 8 | 9 | 11 | 50 | T T T T H |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 31 | 13 | 8 | 10 | 1 | 47 | B T T H H |
7 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 7 | 44 | B T B H T |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -9 | 35 | T H H B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 9 | 14 | -18 | 33 | T T H B H |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -31 | 24 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại