Thứ Sáu, 04/04/2025
Romal Palmer
Emir Ortakaya
19
Ismail Koybasi (Kiến tạo: Tarik Camdal)
24
Ogun Ozcicek
35
John Mary (Kiến tạo: Benhur Keser)
43
Michee Ngalina
46
Kenneth Obinna Mamah
48
Ismail Koybasi (Kiến tạo: Marko Kvasina)
58
Alberk Koc (Thay: Emir Han Topcu)
61
Kubilay Kanatsizkus (Thay: John Mary)
61
Mithat Pala (Thay: Oguz Ceylan)
61
Aliou Badara Traore (Thay: Michee Ngalina)
64
Haqi Osman (Thay: Ibrahim Olawoyin Olasunkanmi)
70
Alberk Koc
74
Koray Altinay (Thay: Alper Potuk)
77
Hikmet Ciftci (Thay: Romal Palmer)
79
Ugur Kaan Yildiz (Thay: Tarik Camdal)
79
Kenneth Obinna Mamah
85
Alberk Koc
86
Marko Kvasina
90+3'
Zafer Gorgen
90+9'
Bahadir Ozturk
90+9'
Ismail Koybasi
90+9'
Emir Ortakaya
90+9'
(Pen) Koray Altinay
90+10'

Thống kê trận đấu Goztepe vs Rizespor

số liệu thống kê
Goztepe
Goztepe
Rizespor
Rizespor
45 Kiểm soát bóng 55
15 Phạm lỗi 9
23 Ném biên 21
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
6 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
15 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Goztepe vs Rizespor

Thay người
64’
Michee Ngalina
Aliou Badara Traore
61’
John Mary
Kubilay Kanatsizkus
79’
Romal Palmer
Hikmet Ciftci
61’
Emir Han Topcu
Alberk Koc
79’
Tarik Camdal
Ugur Kaan Yildiz
61’
Oguz Ceylan
Mithat Pala
70’
Ibrahim Olawoyin Olasunkanmi
Haqi Osman
77’
Alper Potuk
Koray Altinay
Cầu thủ dự bị
Ekrem Kilicarslan
Tarik Cetin
Ali Akman
Koray Altinay
Hikmet Ciftci
Halil Ibrahim Pehlivan
Tugbey Akgun
Kubilay Kanatsizkus
Yunus Emre Gedik
Eren Emre Aydin
Ugur Kaan Yildiz
Seyfettin Anil Yasar
Yasin Oztekin
Haqi Osman
Aliou Badara Traore
Alberk Koc
Ajdin Hasic
Mithat Pala
Loue Bayere Junior
Muhammet Enes Sebelek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11/12 - 2021
02/05 - 2022
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
17/12 - 2022
16/05 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Goztepe

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Rizespor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KocaelisporKocaelispor3118852262H H H H T
2Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3116872056T B T H T
3Erzurum FKErzurum FK3116691954H B T T T
4GenclerbirligiGenclerbirligi311498851T H B B T
5BandirmasporBandirmaspor311498351T T H T H
6IstanbulsporIstanbulspor31154121949H T B T T
7Corum FKCorum FK3112109746B B T T H
8Amed SportifAmed Sportif3111137746H H T B T
9BolusporBoluspor3112910745H T T B H
10UmraniyesporUmraniyespor3112910645B H T T H
11Esenler EroksporEsenler Erokspor3111119644H H H T T
12Igdir FKIgdir FK3112811544T T H T H
13KeciorengucuKeciorengucu3111911742T H B B B
14PendiksporPendikspor3111812-241B T B B H
15SakaryasporSakaryaspor3191210-439B B H T B
16AnkaragucuAnkaragucu3111515238B T H B B
17Manisa FKManisa FK3111416-437B B H T B
18SanliurfasporSanliurfaspor319715-534T B H B B
19AdanasporAdanaspor316916-2427T T B B B
20Yeni MalatyasporYeni Malatyaspor310031-990B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X