![]() Erik Janza (Kiến tạo: Jesus Jimenez) 37 | |
![]() Lukas Podolski 39 | |
![]() Igor Kharatin 45+4' | |
![]() Robert Dadok 51 | |
![]() Mateusz Wieteska (Kiến tạo: Josue) 52 | |
![]() Ernest Muci 54 | |
![]() Alasana Manneh 68 | |
![]() Bartosz Slisz 75 | |
![]() Krzysztof Kubica 90 | |
![]() Artur Jedrzejczyk 90+1' | |
![]() Josue 90+2' | |
![]() Krzysztof Kubica (Kiến tạo: Erik Janza) 90+6' |
Thống kê trận đấu Gornik Zabrze vs Legia Warszawa
số liệu thống kê

Gornik Zabrze

Legia Warszawa
37 Kiểm soát bóng 63
18 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gornik Zabrze vs Legia Warszawa
Gornik Zabrze (3-4-1-2): Grzegorz Sandomierski (99), Przemyslaw Wisniewski (2), Rafal Janicki (26), Adrian Gryszkiewicz (27), Robert Dadok (96), Dariusz Stalmach (22), Alasana Manneh (8), Erik Janza (64), Bartosz Nowak (17), Lukas Podolski (10), Jesus Jimenez (9)
Legia Warszawa (3-4-2-1): Cezary Miszta (31), Mattias Johansson (6), Mateusz Wieteska (4), Artur Jedrzejczyk (55), Yuri Ribeiro (5), Igor Kharatin (14), Josue (27), Filip Mladenovic (25), Ernest Muci (20), Luquinhas (82), Tomas Pekhart (9)

Gornik Zabrze
3-4-1-2
99
Grzegorz Sandomierski
2
Przemyslaw Wisniewski
26
Rafal Janicki
27
Adrian Gryszkiewicz
96
Robert Dadok
22
Dariusz Stalmach
8
Alasana Manneh
64
Erik Janza
17
Bartosz Nowak
10
Lukas Podolski
9
Jesus Jimenez
9
Tomas Pekhart
82
Luquinhas
20
Ernest Muci
25
Filip Mladenovic
27
Josue
14
Igor Kharatin
5
Yuri Ribeiro
55
Artur Jedrzejczyk
4
Mateusz Wieteska
6
Mattias Johansson
31
Cezary Miszta

Legia Warszawa
3-4-2-1
Thay người | |||
60’ | Bartosz Nowak Piotr Krawczyk | 46’ | Igor Kharatin Bartosz Slisz |
67’ | Dariusz Stalmach Krzysztof Kubica | 46’ | Yuri Ribeiro Kacper Skibicki |
86’ | Alasana Manneh Filip Bainovic | 46’ | Tomas Pekhart Mahir Emreli |
86’ | Lukas Podolski Mateusz Cholewiak | 76’ | Ernest Muci Rafael Lopes |
90’ | Luquinhas Szymon Wlodarczyk |
Cầu thủ dự bị | |||
Filip Bainovic | Kacper Tobiasz | ||
Piotr Krawczyk | Lindsay Rose | ||
Vamara Sanogo | Mateusz Holownia | ||
David Toshevski | Bartosz Slisz | ||
Dariusz Pawlowski | Kacper Skibicki | ||
Mateusz Cholewiak | Andre Martins | ||
Krzysztof Kubica | Rafael Lopes | ||
Daniel Bielica | Mahir Emreli | ||
Jakub Szymanski | Szymon Wlodarczyk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Gornik Zabrze
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 7 | 41 | H T B B T |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
11 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
12 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -9 | 33 | B H B T T |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | B B B B T |
16 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -15 | 23 | H B B B B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại