Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả GKS Katowice vs Odra Opole hôm nay 11-04-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 3, 11/4

Kết thúc

GKS Katowice

GKS Katowice

0 : 2

Odra Opole

Odra Opole

Hiệp một: 0-2
T3, 23:00 11/04/2023
Vòng 26 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Borja Galan
6
Maciej Makuszewski
32

Thống kê trận đấu GKS Katowice vs Odra Opole

số liệu thống kê
GKS Katowice
GKS Katowice
Odra Opole
Odra Opole
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Ba Lan
25/09 - 2021
10/04 - 2022
05/09 - 2022
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
11/04 - 2023
30/09 - 2023
13/04 - 2024
Giao hữu
06/07 - 2024

Thành tích gần đây GKS Katowice

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Odra Opole

Hạng 2 Ba Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
08/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
08/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Arka GdyniaArka Gdynia2617633257H T T T T
2Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza2515732552H H B T H
3Wisla PlockWisla Plock2613851347T T H B T
4Miedz LegnicaMiedz Legnica2613671545B B T B B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw261358644T H T T T
6Wisla KrakowWisla Krakow2611871941T H T B T
7Gornik LecznaGornik Leczna261097839B B B T T
8Ruch ChorzowRuch Chorzow251078437B H B H B
9Znicz PruszkowZnicz Pruszkow26998136T T H H B
10GKS Tychy 71GKS Tychy 71258116635T T T B T
11LKS LodzLKS Lodz25979734B H T T B
12Stal RzeszowStal Rzeszow24978434H T T H B
13Chrobry GlogowChrobry Glogow266614-2224T H B B T
14Odra OpoleOdra Opole255812-2823B B H T B
15Warta PoznanWarta Poznan265714-2322H B B B H
16Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg264913-2121H H H B B
17Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola2621014-2616B H H H B
18Pogon SiedlcePogon Siedlce253616-2015H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X