![]() Fran (Kiến tạo: Lucas Ferrugem) 20 | |
![]() Fran (Kiến tạo: Lucas Ferrugem) 23 | |
![]() Andre Andre 25 | |
![]() Fran 31 | |
![]() Tiago Silva 31 | |
![]() Fran 53 | |
![]() Marcus Edwards 63 | |
![]() Toni Borevkovic 72 | |
![]() Antoine Leautey 74 | |
![]() Nelson Da Luz (Kiến tạo: Joao Ferreira) 78 | |
![]() Ziga Frelih 86 | |
![]() (Pen) Marcus Edwards 87 | |
![]() Marcus Edwards 90+1' |
Thống kê trận đấu Gil Vicente vs V.Guimaraes
số liệu thống kê

Gil Vicente

V.Guimaraes
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gil Vicente vs V.Guimaraes
Gil Vicente (4-3-3): Ziga Frelih (1), Ze Carlos (2), Lucas Ferrugem (3), Ruben Fernandes (26), Talocha (31), Kanya Fujimoto (10), Carvalho (21), Pedrinho (8), Murilo (77), Fran (9), Samuel Dias Lino (29)
V.Guimaraes (4-1-3-2): Bruno Varela (14), Joao Ferreira (23), Toni Borevkovic (4), Jorge Fernandes (44), Rafa Soares (5), Tomas Handel (76), Tiago Silva (88), Andre Almeida (70), Andre Andre (11), Ricardo Quaresma (7), Ruben Lameiras (8)

Gil Vicente
4-3-3
1
Ziga Frelih
2
Ze Carlos
3
Lucas Ferrugem
26
Ruben Fernandes
31
Talocha
10
Kanya Fujimoto
21
Carvalho
8
Pedrinho
77
Murilo
9 2
Fran
29
Samuel Dias Lino
8
Ruben Lameiras
7
Ricardo Quaresma
11
Andre Andre
70
Andre Almeida
88
Tiago Silva
76
Tomas Handel
5
Rafa Soares
44
Jorge Fernandes
4
Toni Borevkovic
23
Joao Ferreira
14
Bruno Varela

V.Guimaraes
4-1-3-2
Thay người | |||
67’ | Murilo Antoine Leautey | 58’ | Andre Andre Marcus Edwards |
78’ | Kanya Fujimoto Giorgi Aburjania | 58’ | Ricardo Quaresma Nelson Da Luz |
78’ | Carvalho Matheus Bueno | 58’ | Tiago Silva Nicolas Janvier |
89’ | Pedrinho Emmanuel Hackman | 72’ | Tomas Handel Gui |
89’ | Fran Elder Santana | 86’ | Andre Almeida Luis Esteves |
Cầu thủ dự bị | |||
Diogo Silva | Marcus Edwards | ||
Emmanuel Hackman | Andre Amaro | ||
Bilel Aouacheria | Nelson Da Luz | ||
Antoine Leautey | Gui | ||
Giorgi Aburjania | Silvio | ||
Juan Calero | Luis Esteves | ||
Matheus Bueno | Helder Sa | ||
Elder Santana | Matous Trmal | ||
Andrew | Nicolas Janvier |
Nhận định Gil Vicente vs V.Guimaraes
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây V.Guimaraes
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại