![]() Lucas Fernandes 8 | |
![]() Lucas Fernandes 24 | |
![]() Kanya Fujimoto 30 | |
![]() Fali Cande (Thay: Wilinton Aponza) 32 | |
![]() Pedro Henrique 45 | |
![]() Fabricio (Thay: Shoya Nakajima) 57 | |
![]() Giorgi Aburjania (Thay: Carvalho) 64 | |
![]() Boubacar Hanne (Thay: Antoine Leautey) 72 | |
![]() Pedrinho (Kiến tạo: Boubacar Hanne) 74 | |
![]() Lucas Possignolo 78 | |
![]() Anderson Oliveira (Thay: Ivan Angulo) 82 | |
![]() Ewerton (Thay: Pedro Sa) 82 | |
![]() Giorgi Aburjania 86 | |
![]() Ze Carlos 86 | |
![]() Ewerton 86 | |
![]() Fali Cande 86 | |
![]() Elder Santana (Thay: Fran) 90 |
Thống kê trận đấu Gil Vicente vs Portimonense
số liệu thống kê

Gil Vicente

Portimonense
68 Kiểm soát bóng 32
13 Phạm lỗi 7
15 Ném biên 12
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
1 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gil Vicente vs Portimonense
Gil Vicente (4-3-3): Ziga Frelih (1), Ze Carlos (2), Lucas Ferrugem (3), Ruben Fernandes (26), Talocha (31), Kanya Fujimoto (10), Carvalho (21), Pedrinho (8), Antoine Leautey (11), Fran (9), Samuel Dias Lino (29)
Portimonense (4-2-3-1): Samuel (94), Fahd Moufi (18), Lucas Possignolo (3), Pedro Henrique (44), Filipe Relvas (22), Lucas Fernandes (8), Pedro Sa (21), Ivan Angulo (70), Carlinhos (76), Shoya Nakajima (10), Wilinton Aponza (39)

Gil Vicente
4-3-3
1
Ziga Frelih
2
Ze Carlos
3
Lucas Ferrugem
26
Ruben Fernandes
31
Talocha
10
Kanya Fujimoto
21
Carvalho
8
Pedrinho
11
Antoine Leautey
9
Fran
29
Samuel Dias Lino
39
Wilinton Aponza
10
Shoya Nakajima
76
Carlinhos
70
Ivan Angulo
21
Pedro Sa
8
Lucas Fernandes
22
Filipe Relvas
44
Pedro Henrique
3
Lucas Possignolo
18
Fahd Moufi
94
Samuel

Portimonense
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Carvalho Giorgi Aburjania | 32’ | Wilinton Aponza Fali Cande |
72’ | Antoine Leautey Boubacar Hanne | 57’ | Shoya Nakajima Fabricio |
90’ | Fran Elder Santana | 82’ | Ivan Angulo Anderson Oliveira |
82’ | Pedro Sa Ewerton |
Cầu thủ dự bị | |||
Juan Calero | Anderson Oliveira | ||
Boubacar Hanne | Fabricio | ||
Giorgi Aburjania | Ewerton | ||
Bilel Aouacheria | Henrique Jocu | ||
Brian Araujo | Ricardo Ferreira | ||
Joao Caiado | Fali Cande | ||
Jean | Luquinha | ||
Elder Santana | Renato Junior | ||
Henrique Gomes | Abraham Marcus |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại