Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Gil Vicente vs Portimonense hôm nay 12-08-2023

Giải VĐQG Bồ Đào Nha - Th 7, 12/8

Kết thúc

Gil Vicente

Gil Vicente

5 : 0
Hiệp một: 2-0
T7, 21:30 12/08/2023
Vòng 1 - VĐQG Bồ Đào Nha
Municipal de Barcelos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Kanya Fujimoto
9
Kanya Fujimoto (Kiến tạo: Ze Carlos)
45+5'
Goncalo Costa (Thay: Moustapha Seck)
46
Pedro Tiba (Kiến tạo: Leonardo Buta)
58
Tidjany Toure (Thay: Marlon)
66
Helio Varela (Thay: Sylvester Jasper)
67
Lucas Ventura (Thay: Rildo)
67
Paulinho (Thay: Mauricio)
67
Lucas Ventura (Thay: Mauricio)
67
Tidjany Toure (Thay: Marlon)
68
Paulinho (Thay: Rildo)
68
Lucas Ventura (Thay: Rildo)
69
Paulinho (Thay: Mauricio)
69
Tidjany Toure (Kiến tạo: Maxime Dominguez)
72
Miguel Monteiro (Thay: Roko Baturina)
77
Martim Neto (Thay: Pedro Tiba)
77
Andre Simoes (Thay: Kanya Fujimoto)
77
Jesus Castillo (Thay: Mory Gbane)
81
Gabriel Pereira (Kiến tạo: Maxime Dominguez)
90+5'

Thống kê trận đấu Gil Vicente vs Portimonense

số liệu thống kê
Gil Vicente
Gil Vicente
Portimonense
Portimonense
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 16
0 Việt vị 0
6 Chuyền dài 9
1 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
6 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 8
4 Chăm sóc y tế 7

Đội hình xuất phát Gil Vicente vs Portimonense

Gil Vicente (4-4-2): Andrew (42), Ze Carlos (2), Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos (13), Ruben Fernandes (26), Leonardo Daniel Ulineia Buta (23), Maxime Dominguez (8), Roman Mory Diaman Gbane (24), Pedro Miguel Amorim Pereira Silva (25), Marlon Douglas de Sales Silva (11), Kanya Fujimoto (10), Roko Baturina (21)

Portimonense (4-2-3-1): Vinicius Silvestre (12), Guga (27), Pedrao (44), Filipe Relvas (22), Moustapha Seck (14), Mauricio (8), Paulo Estrela (20), Sylvester Jasper (7), Carlinhos (11), Rildo Goncalves (37), Ronie Carrillo (19)

Gil Vicente
Gil Vicente
4-4-2
42
Andrew
2
Ze Carlos
13
Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos
26
Ruben Fernandes
23
Leonardo Daniel Ulineia Buta
8
Maxime Dominguez
24
Roman Mory Diaman Gbane
25
Pedro Miguel Amorim Pereira Silva
11
Marlon Douglas de Sales Silva
10 2
Kanya Fujimoto
21
Roko Baturina
19
Ronie Carrillo
37
Rildo Goncalves
11
Carlinhos
7
Sylvester Jasper
20
Paulo Estrela
8
Mauricio
14
Moustapha Seck
22
Filipe Relvas
44
Pedrao
27
Guga
12
Vinicius Silvestre
Portimonense
Portimonense
4-2-3-1
Thay người
66’
Marlon
Tidjany Chabrol
46’
Moustapha Seck
Goncalo Costa
77’
Kanya Fujimoto
Andre Filipe Encarnacao Simoes
67’
Mauricio
Lucas de Souza Ventura
77’
Roko Baturina
Jorge Miguel Castro Monteiro
67’
Sylvester Jasper
Helio Varela
77’
Pedro Tiba
Martim Neto
68’
Rildo
Paulo Rafael Pereira Araujo
81’
Mory Gbane
Jesus Castillo
Cầu thủ dự bị
Vinicius
Goncalo Costa
Manuel Lopes
Lucas de Souza Ventura
Kiko Vilas Boas
Rafael Alcobia
Tidjany Chabrol
Helio Varela
Andre Filipe Encarnacao Simoes
Ricardo Sousa
Jorge Miguel Castro Monteiro
Midana Cassama
Thomas Luciano
Paulo Rafael Pereira Araujo
Martim Neto
Kosuke Nakamura
Jesus Castillo
Igor Marques

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
15/08 - 2021
24/01 - 2022
05/11 - 2022
23/04 - 2023
12/08 - 2023
21/01 - 2024

Thành tích gần đây Gil Vicente

VĐQG Bồ Đào Nha
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
28/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
18/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
28/01 - 2025

Thành tích gần đây Portimonense

Hạng 2 Bồ Đào Nha
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting2720525065H T T T T
2BenficaBenfica2721244365T T T T T
3FC PortoFC Porto2717553256H T B T T
4SC BragaSC Braga2717552156T B T T T
5Santa ClaraSanta Clara271449346H B H T T
6Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes2710125942H T T T H
7Casa Pia ACCasa Pia AC2711610-239T B B B T
8FamalicaoFamalicao279108337T B T B T
9EstorilEstoril27999-836T B H H B
10MoreirenseMoreirense278811-632B H H T H
11NacionalNacional278514-1129B T B T B
12Rio AveRio Ave277812-1529B T B B B
13AroucaArouca277812-1529H B T H B
14Gil VicenteGil Vicente276813-1426B H B B T
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora275814-2023H H H B B
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2741112-2023H T B B B
17FarenseFarense273816-2117H B H B B
18BoavistaBoavista273618-2915B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X