![]() Mohamed Diaby (Kiến tạo: Paulo Estrela) 12 | |
![]() Fran (Kiến tạo: Bilel Aouacheria) 27 | |
![]() Luquinha 47 | |
![]() Pedro Tiba 60 | |
![]() Matheus Bueno (Thay: Pedro Tiba) 70 | |
![]() Ricardo Matos (Thay: Yago Cariello) 71 | |
![]() Rui Gomes (Thay: Anderson Oliveira) 75 | |
![]() Kevin Villodres (Thay: Bilel Aouacheria) 75 | |
![]() Ricardo Matos (Kiến tạo: Rui Gomes) 78 | |
![]() Giorgi Aburjania (Thay: Kanya Fujimoto) 85 | |
![]() Henrique Jocu (Thay: Paulo Estrela) 85 | |
![]() Ali Alipour (Thay: Carvalho) 85 | |
![]() Ewerton (Thay: Luquinha) 85 | |
![]() Giorgi Aburjania 89 |
Thống kê trận đấu Gil Vicente vs Portimonense
số liệu thống kê

Gil Vicente

Portimonense
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gil Vicente vs Portimonense
Gil Vicente (4-3-3): Stanislav Kritsyuk (1), Carraca (15), Lucas Cunha (3), Ruben Fernandes (26), Adrian Marin (19), Kanya Fujimoto (10), Carvalho (21), Pedro Tiba (25), Murilo (77), Fran (9), Bilel Aouacheria (7)
Portimonense (4-4-2): Kosuke Nakamura (32), Fahd Moufi (18), Pedro Henrique (44), Filipe Relvas (22), Moustapha Seck (14), Zie Mohamed Ouattara (3), Mohamed Diaby (24), Paulo Estrela (38), Anderson Oliveira (11), Yago Cariello (99), Luquinha (20)

Gil Vicente
4-3-3
1
Stanislav Kritsyuk
15
Carraca
3
Lucas Cunha
26
Ruben Fernandes
19
Adrian Marin
10
Kanya Fujimoto
21
Carvalho
25
Pedro Tiba
77
Murilo
9
Fran
7
Bilel Aouacheria
20
Luquinha
99
Yago Cariello
11
Anderson Oliveira
38
Paulo Estrela
24
Mohamed Diaby
3
Zie Mohamed Ouattara
14
Moustapha Seck
22
Filipe Relvas
44
Pedro Henrique
18
Fahd Moufi
32
Kosuke Nakamura

Portimonense
4-4-2
Thay người | |||
70’ | Pedro Tiba Matheus Bueno | 71’ | Yago Cariello Ricardo Matos |
75’ | Bilel Aouacheria Kevin Medina | 75’ | Anderson Oliveira Rui Gomes |
85’ | Kanya Fujimoto Giorgi Aburjania | 85’ | Paulo Estrela Henrique Jocu |
85’ | Carvalho Ali Alipour | 85’ | Luquinha Ewerton |
Cầu thủ dự bị | |||
Matheus Bueno | Berke Ozer | ||
Brian Araujo | Henrique Jocu | ||
Giorgi Aburjania | Ewerton | ||
Kevin Medina | Ricardo Matos | ||
Mizuki Arai | Goncalo Costa | ||
Ali Alipour | Klismahn | ||
Henrique Gomes | Pastor | ||
Tomas Araujo | Bryan Rochez | ||
Danilo Veiga | Rui Gomes |
Nhận định Gil Vicente vs Portimonense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại