![]() Pedro Gomes 39 | |
![]() Santi Garcia 47 | |
![]() Ilija Vukotic 48 | |
![]() Joel da Silva 51 | |
![]() Tidjany Toure (Thay: Jordi Mboula) 54 | |
![]() Pablo (Thay: Jorge Aguirre) 69 | |
![]() Caue Vinicius (Thay: Kanya Fujimoto) 70 | |
![]() Caue Vinicius 72 | |
![]() Tidjany Toure 73 | |
![]() Ibrahima (Thay: Pedro Gomes) 75 | |
![]() Marco Ribeiro (Thay: Sebastian Perez) 78 | |
![]() Jesus Castillo (Thay: Santi Garcia) 81 | |
![]() Felix Correia 83 | |
![]() Julio Dabo (Thay: Ilija Vukotic) 86 | |
![]() Goncalo Miguel (Thay: Filipe Ferreira) 86 | |
![]() Caue Vinicius 90 |
Thống kê trận đấu Gil Vicente vs Boavista
số liệu thống kê

Gil Vicente

Boavista
65 Kiểm soát bóng 35
14 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 20
1 Việt vị 0
24 Chuyền dài 13
7 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 6
2 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gil Vicente vs Boavista
Gil Vicente (4-3-3): Andrew (42), Jonathan Mutombo (45), Jonathan Buatu (39), Ruben Fernandes (26), Kazu (88), Santi García (19), Roman Mory Diaman Gbane (24), Kanya Fujimoto (10), Jordi Mboula (77), Jorge Aguirre (9), Felix Correia (71)
Boavista (4-4-2): Cesar (1), Pedro Gomes (15), Rodrigo Abascal (26), Filipe Ferreira (20), Bruno Onyemaechi (70), Salvador Agra (7), Sebastian Perez (24), Ilija Vukotic (18), Joel Silva (16), Reisinho (10), Róbert Boženík (9)

Gil Vicente
4-3-3
42
Andrew
45
Jonathan Mutombo
39
Jonathan Buatu
26
Ruben Fernandes
88
Kazu
19
Santi García
24
Roman Mory Diaman Gbane
10
Kanya Fujimoto
77
Jordi Mboula
9
Jorge Aguirre
71
Felix Correia
9
Róbert Boženík
10
Reisinho
16
Joel Silva
18
Ilija Vukotic
24
Sebastian Perez
7
Salvador Agra
70
Bruno Onyemaechi
20
Filipe Ferreira
26
Rodrigo Abascal
15
Pedro Gomes
1
Cesar

Boavista
4-4-2
Thay người | |||
54’ | Jordi Mboula Tidjany Chabrol | 75’ | Pedro Gomes Ibrahima |
69’ | Jorge Aguirre Pablo | 78’ | Sebastian Perez Marco Ribeiro |
70’ | Kanya Fujimoto Caue Vinicius | 86’ | Ilija Vukotic Augusto Dabo |
81’ | Santi Garcia Jesús Castillo | 86’ | Filipe Ferreira Goncalo Miguel |
Cầu thủ dự bị | |||
Brian Araujo | Ibrahima | ||
Ze Carlos | Tome Sousa | ||
Marvin Elimbi | Tiago Machado | ||
Jesús Castillo | Augusto Dabo | ||
Tidjany Chabrol | Goncalo Miguel | ||
Diego Collado | Joao Barros | ||
João Teixeira | Alexandre Marques | ||
Caue Vinicius | Marco Ribeiro | ||
Pablo | Tomas Silva |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Boavista
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | -5 | 35 | H H T H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -15 | 26 | H B B T B |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại