![]() Philip Rejnhold 13 | |
![]() Benjamin Acquah (Kiến tạo: Arian Kabashi) 34 | |
![]() Taha Abdi Ali (Thay: Wilhelm Loeper) 46 | |
![]() Amar Muhsin (Thay: Rasmus Wiedesheim-Paul) 61 | |
![]() Forrest Lasso 62 | |
![]() Erik Andersson (Thay: Ludvig Naavik) 65 | |
![]() Ronaldo Damus (Thay: Saku Ylaetupa) 66 | |
![]() Casper Widell 68 | |
![]() Rasmus Joensson (Thay: Abdul Khalili) 69 | |
![]() Emil Hellman (Thay: Philip Rejnhold) 69 | |
![]() Arian Kabashi (Kiến tạo: Taha Abdi Ali) 70 | |
![]() Armin Gigovic 73 | |
![]() Erik Andersson 73 | |
![]() Pontus Silfwer (Thay: Joe Corona) 73 | |
![]() Pontus Silfwer 75 | |
![]() Viljormur Davidsen 76 | |
![]() Diego Fumaca (Thay: Arian Kabashi) 82 | |
![]() Gabriel Castro (Thay: Dennis Olsson) 82 | |
![]() Ronaldo Damus (Kiến tạo: Erik Andersson) 83 | |
![]() Benjamin Acquah 90+4' |
Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs Helsingborg
số liệu thống kê

GIF Sundsvall

Helsingborg
52 Kiểm soát bóng 48
11 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 19
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs Helsingborg
GIF Sundsvall (3-4-3): Olov Oscar Joel Jonsson (35), Alexander Blomqvist (4), Forrest Lasso (3), Rasmus Lindkvist (22), Robert Lundstrom (15), Joe Corona (30), Paya Pichkah (14), Dennis Oscar Olsson (5), Ludvig Navik (23), Pontus Engblom (21), Saku Ylatupa (11)
Helsingborg (4-3-3): Kalle Joelsson (25), Philip Rejnhold (2), Casper Widell (3), Thomas Pauck Rogne (44), Viljormur Davidsen (4), Abdul Khalili (19), Armin Gigovic (37), Benjamin Acquah (27), Wilhelm Axel Ulfsson Loeper (13), Rasmus Wiedesheim-Paul (15), Arian Kabashi (7)

GIF Sundsvall
3-4-3
35
Olov Oscar Joel Jonsson
4
Alexander Blomqvist
3
Forrest Lasso
22
Rasmus Lindkvist
15
Robert Lundstrom
30
Joe Corona
14
Paya Pichkah
5
Dennis Oscar Olsson
23
Ludvig Navik
21
Pontus Engblom
11
Saku Ylatupa
7
Arian Kabashi
15
Rasmus Wiedesheim-Paul
13
Wilhelm Axel Ulfsson Loeper
27
Benjamin Acquah
37
Armin Gigovic
19
Abdul Khalili
4
Viljormur Davidsen
44
Thomas Pauck Rogne
3
Casper Widell
2
Philip Rejnhold
25
Kalle Joelsson

Helsingborg
4-3-3
Thay người | |||
65’ | Ludvig Naavik Erik Andersson | 46’ | Wilhelm Loeper Taha Abdi Ali |
66’ | Saku Ylaetupa Ronaldo Damus | 61’ | Rasmus Wiedesheim-Paul Amar Muhsin |
73’ | Joe Corona Pontus Silfwer | 69’ | Philip Rejnhold Emil Hellman |
82’ | Dennis Olsson Gabriel Castro | 69’ | Abdul Khalili Rasmus Jonsson |
82’ | Arian Kabashi Diego Fumaca |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Andersson | Diego Fumaca | ||
Erik Andersson | Amar Muhsin | ||
Pontus Silfwer | Emil Hellman | ||
Ronaldo Damus | Ali Suljic | ||
Alexander Larsson | Taha Abdi Ali | ||
Teodor Stenshagen | Anders Lindegaard | ||
Gabriel Castro | Rasmus Jonsson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại