![]() Ediz Spahiu 37 | |
![]() Ediz Spahiu 65 | |
![]() Abdulhadi Jahja 76 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Bắc Macedonia
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây GFK Tikves Kavadarci
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Voska Sport
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 15 | 8 | 2 | 21 | 53 | T B T H T |
2 | 25 | 14 | 7 | 4 | 26 | 49 | T T H T H | |
3 | 25 | 13 | 9 | 3 | 17 | 48 | H B T H T | |
4 | 25 | 11 | 11 | 3 | 16 | 44 | H T H B B | |
5 | 25 | 11 | 6 | 8 | 0 | 39 | B T T B H | |
6 | ![]() | 25 | 9 | 5 | 11 | 3 | 32 | T B B B H |
7 | 25 | 7 | 8 | 10 | -11 | 29 | B T B T B | |
8 | 25 | 6 | 7 | 12 | -11 | 25 | H T H H T | |
9 | 25 | 4 | 10 | 11 | -11 | 22 | B T B T H | |
10 | 25 | 5 | 7 | 13 | -15 | 22 | T B B H T | |
11 | ![]() | 25 | 5 | 6 | 14 | -17 | 21 | B B H B B |
12 | 25 | 5 | 6 | 14 | -18 | 21 | H B T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại