![]() Romeo Vermant (Kiến tạo: Serhiy Sydorchuk) 17 | |
![]() Romeo Vermant 37 | |
![]() Omri Gendelman (Kiến tạo: Jordan Torunarigha) 44 | |
![]() Bryan Reynolds 45+2' | |
![]() Noah Fadiga (Thay: Matisse Samoise) 46 | |
![]() Archie Brown 58 | |
![]() Matija Frigan (Thay: Romeo Vermant) 60 | |
![]() Thomas Van Den Keybus 63 | |
![]() Roman Neustaedter 63 | |
![]() Franck Surdez (Thay: Pieter Gerkens) 67 | |
![]() Mathias Fixelles 68 | |
![]() Dogucan Haspolat (Thay: Mathias Fixelles) 75 | |
![]() Nacer Chadli (Thay: Thomas Van Den Keybus) 75 | |
![]() Dogucan Haspolat 80 | |
![]() Julien De Sart 85 | |
![]() (Pen) Nicolas Madsen 87 | |
![]() Sven Kums 87 | |
![]() Nicolas Madsen 87 | |
![]() Nacer Chadli 88 | |
![]() Nicolas Madsen 89 | |
![]() Ravil Tagir (Thay: Griffin Yow) 90 | |
![]() Laurent Depoitre (Thay: Daisuke Yokota) 90 | |
![]() Omri Gendelman 90+7' |
Thống kê trận đấu Gent vs Westerlo
số liệu thống kê

Gent

Westerlo
60 Kiểm soát bóng 40
16 Phạm lỗi 19
24 Ném biên 21
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gent vs Westerlo
Gent (4-3-3): Daniel Schmidt (16), Matisse Samoise (18), Ismael Kandouss (5), Jordan Torunarigha (23), Archibald Norman Brown (3), Omri Gandelman (6), Sven Kums (24), Julien De Sart (13), Pieter Gerkens (8), Hugo Cuypers (11), Daisuke Yokota (14)
Westerlo (4-2-3-1): Sinan Bolat (1), Bryan Reynolds (22), Emin Bayram (40), Roman Neustadter (33), Tuur Rommens (25), Serhiy Sydorchuk (15), Mathias Fixelles (4), Griffin Yow (18), Nicolas Madsen (8), Thomas Van Den Keybus (39), Romeo Vermant (17)

Gent
4-3-3
16
Daniel Schmidt
18
Matisse Samoise
5
Ismael Kandouss
23
Jordan Torunarigha
3
Archibald Norman Brown
6 2
Omri Gandelman
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
8
Pieter Gerkens
11
Hugo Cuypers
14
Daisuke Yokota
17
Romeo Vermant
39
Thomas Van Den Keybus
8
Nicolas Madsen
18
Griffin Yow
4
Mathias Fixelles
15
Serhiy Sydorchuk
25
Tuur Rommens
33
Roman Neustadter
40
Emin Bayram
22
Bryan Reynolds
1
Sinan Bolat

Westerlo
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Matisse Samoise Noah Fadiga | 60’ | Romeo Vermant Matija Frigan |
67’ | Pieter Gerkens Franck Surdez | 75’ | Mathias Fixelles Dogucan Haspolat |
90’ | Daisuke Yokota Laurent Depoitre | 75’ | Thomas Van Den Keybus Nacer Chadli |
90’ | Griffin Yow Ravil Tagir |
Cầu thủ dự bị | |||
Celestin De Schrevel | Erdon Daci | ||
Bram Lagae | Adedire Mebude | ||
Franck Surdez | Matija Frigan | ||
Brian Emo Agbor | Dogucan Haspolat | ||
Noah Fadiga | Nick Gillekens | ||
Laurent Depoitre | Nacer Chadli | ||
Tibe De Vlieger | Josimar Alcocer | ||
Edisson Jordanov | |||
Ravil Tagir |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Westerlo
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại