Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Gent vs Westerlo hôm nay 28-01-2024

Giải VĐQG Bỉ - CN, 28/1

Kết thúc
2 : 2

Westerlo

Westerlo

Hiệp một: 1-1
CN, 02:45 28/01/2024
Vòng 22 - VĐQG Bỉ
Ghelamco Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Romeo Vermant (Kiến tạo: Serhiy Sydorchuk)
17
Romeo Vermant
37
Omri Gendelman (Kiến tạo: Jordan Torunarigha)
44
Bryan Reynolds
45+2'
Noah Fadiga (Thay: Matisse Samoise)
46
Archie Brown
58
Matija Frigan (Thay: Romeo Vermant)
60
Thomas Van Den Keybus
63
Roman Neustaedter
63
Franck Surdez (Thay: Pieter Gerkens)
67
Mathias Fixelles
68
Dogucan Haspolat (Thay: Mathias Fixelles)
75
Nacer Chadli (Thay: Thomas Van Den Keybus)
75
Dogucan Haspolat
80
Julien De Sart
85
(Pen) Nicolas Madsen
87
Sven Kums
87
Nicolas Madsen
87
Nacer Chadli
88
Nicolas Madsen
89
Ravil Tagir (Thay: Griffin Yow)
90
Laurent Depoitre (Thay: Daisuke Yokota)
90
Omri Gendelman
90+7'

Thống kê trận đấu Gent vs Westerlo

số liệu thống kê
Gent
Gent
Westerlo
Westerlo
60 Kiểm soát bóng 40
16 Phạm lỗi 19
24 Ném biên 21
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Westerlo

Gent (4-3-3): Daniel Schmidt (16), Matisse Samoise (18), Ismael Kandouss (5), Jordan Torunarigha (23), Archibald Norman Brown (3), Omri Gandelman (6), Sven Kums (24), Julien De Sart (13), Pieter Gerkens (8), Hugo Cuypers (11), Daisuke Yokota (14)

Westerlo (4-2-3-1): Sinan Bolat (1), Bryan Reynolds (22), Emin Bayram (40), Roman Neustadter (33), Tuur Rommens (25), Serhiy Sydorchuk (15), Mathias Fixelles (4), Griffin Yow (18), Nicolas Madsen (8), Thomas Van Den Keybus (39), Romeo Vermant (17)

Gent
Gent
4-3-3
16
Daniel Schmidt
18
Matisse Samoise
5
Ismael Kandouss
23
Jordan Torunarigha
3
Archibald Norman Brown
6 2
Omri Gandelman
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
8
Pieter Gerkens
11
Hugo Cuypers
14
Daisuke Yokota
17
Romeo Vermant
39
Thomas Van Den Keybus
8
Nicolas Madsen
18
Griffin Yow
4
Mathias Fixelles
15
Serhiy Sydorchuk
25
Tuur Rommens
33
Roman Neustadter
40
Emin Bayram
22
Bryan Reynolds
1
Sinan Bolat
Westerlo
Westerlo
4-2-3-1
Thay người
46’
Matisse Samoise
Noah Fadiga
60’
Romeo Vermant
Matija Frigan
67’
Pieter Gerkens
Franck Surdez
75’
Mathias Fixelles
Dogucan Haspolat
90’
Daisuke Yokota
Laurent Depoitre
75’
Thomas Van Den Keybus
Nacer Chadli
90’
Griffin Yow
Ravil Tagir
Cầu thủ dự bị
Celestin De Schrevel
Erdon Daci
Bram Lagae
Adedire Mebude
Franck Surdez
Matija Frigan
Brian Emo Agbor
Dogucan Haspolat
Noah Fadiga
Nick Gillekens
Laurent Depoitre
Nacer Chadli
Tibe De Vlieger
Josimar Alcocer
Edisson Jordanov
Ravil Tagir

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
04/10 - 2014
08/02 - 2015
26/07 - 2015
21/11 - 2016
Giao hữu
24/06 - 2022
VĐQG Bỉ
07/08 - 2022
H1: 2-1
11/02 - 2023
H1: 2-2
14/08 - 2023
H1: 1-1
28/01 - 2024
H1: 1-1
19/08 - 2024
H1: 3-1
02/12 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Westerlo

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
H1: 0-2
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X