Thứ Sáu, 04/04/2025
Isaac Nuhu
23
Bruno Godeau
30
Stef Peeters
41
(Pen) Julien De Sart
42
Tarik Tissoudali
42
Laurent Depoitre (Kiến tạo: Tarik Tissoudali)
71
Robin Himmelmann
71
Leonardo Rocha
90

Thống kê trận đấu Gent vs Eupen

số liệu thống kê
Gent
Gent
Eupen
Eupen
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
13 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Eupen

Gent (3-4-1-2): Sinan Bolat (1), Joseph Okumu (2), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Bruno Godeau (31), Matisse Samoise (18), Elisha Owusu (6), Julien De Sart (13), Nurio (25), Roman Bezus (9), Laurent Depoitre (29), Tarik Tissoudali (34)

Eupen (3-5-2): Robin Himmelmann (30), Emmanuel Agbadou (22), Benoit Poulain (6), Jonathan Heris (28), Konan N'Dri (11), Jerome Deom (14), Stef Peeters (8), Jens Cools (26), Andreas Beck (32), Smail Prevljak (9), Isaac Nuhu (29)

Gent
Gent
3-4-1-2
1
Sinan Bolat
2
Joseph Okumu
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
31
Bruno Godeau
18
Matisse Samoise
6
Elisha Owusu
13
Julien De Sart
25
Nurio
9
Roman Bezus
29
Laurent Depoitre
34
Tarik Tissoudali
29
Isaac Nuhu
9
Smail Prevljak
32
Andreas Beck
26
Jens Cools
8
Stef Peeters
14
Jerome Deom
11
Konan N'Dri
28
Jonathan Heris
6
Benoit Poulain
22
Emmanuel Agbadou
30
Robin Himmelmann
Eupen
Eupen
3-5-2
Thay người
76’
Elisha Owusu
Sven Kums
46’
Jerome Deom
Julien Ngoy
76’
Tarik Tissoudali
Vadis Odjidja-Ofoe
46’
Benoit Poulain
Boris Lambert
79’
Bruno Godeau
Andreas Hanche-Olsen
72’
Konan N'Dri
Sibiry Keita
90’
Roman Bezus
Yonas Malede
81’
Andreas Beck
Leonardo Rocha
90’
Laurent Depoitre
Ilombe Mboyo
Cầu thủ dự bị
Sven Kums
Julien Ngoy
Davy Roef
Abdul Manaf Narudeen
Christopher Operi
Mamadou Kone
Andreas Hanche-Olsen
Sibiry Keita
Vadis Odjidja-Ofoe
Leonardo Rocha
Darko Lemajic
Silas Gnaka
Yonas Malede
Boris Lambert
Ilombe Mboyo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
18/10 - 2021
H1: 1-0
12/02 - 2022
H1: 0-1
09/10 - 2022
H1: 0-2
20/03 - 2023
H1: 1-0
25/09 - 2023
H1: 0-1
19/02 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X