![]() Isaac Nuhu 23 | |
![]() Bruno Godeau 30 | |
![]() Stef Peeters 41 | |
![]() (Pen) Julien De Sart 42 | |
![]() Tarik Tissoudali 42 | |
![]() Laurent Depoitre (Kiến tạo: Tarik Tissoudali) 71 | |
![]() Robin Himmelmann 71 | |
![]() Leonardo Rocha 90 |
Thống kê trận đấu Gent vs Eupen
số liệu thống kê

Gent

Eupen
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
13 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gent vs Eupen
Gent (3-4-1-2): Sinan Bolat (1), Joseph Okumu (2), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Bruno Godeau (31), Matisse Samoise (18), Elisha Owusu (6), Julien De Sart (13), Nurio (25), Roman Bezus (9), Laurent Depoitre (29), Tarik Tissoudali (34)
Eupen (3-5-2): Robin Himmelmann (30), Emmanuel Agbadou (22), Benoit Poulain (6), Jonathan Heris (28), Konan N'Dri (11), Jerome Deom (14), Stef Peeters (8), Jens Cools (26), Andreas Beck (32), Smail Prevljak (9), Isaac Nuhu (29)

Gent
3-4-1-2
1
Sinan Bolat
2
Joseph Okumu
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
31
Bruno Godeau
18
Matisse Samoise
6
Elisha Owusu
13
Julien De Sart
25
Nurio
9
Roman Bezus
29
Laurent Depoitre
34
Tarik Tissoudali
29
Isaac Nuhu
9
Smail Prevljak
32
Andreas Beck
26
Jens Cools
8
Stef Peeters
14
Jerome Deom
11
Konan N'Dri
28
Jonathan Heris
6
Benoit Poulain
22
Emmanuel Agbadou
30
Robin Himmelmann

Eupen
3-5-2
Thay người | |||
76’ | Elisha Owusu Sven Kums | 46’ | Jerome Deom Julien Ngoy |
76’ | Tarik Tissoudali Vadis Odjidja-Ofoe | 46’ | Benoit Poulain Boris Lambert |
79’ | Bruno Godeau Andreas Hanche-Olsen | 72’ | Konan N'Dri Sibiry Keita |
90’ | Roman Bezus Yonas Malede | 81’ | Andreas Beck Leonardo Rocha |
90’ | Laurent Depoitre Ilombe Mboyo |
Cầu thủ dự bị | |||
Sven Kums | Julien Ngoy | ||
Davy Roef | Abdul Manaf Narudeen | ||
Christopher Operi | Mamadou Kone | ||
Andreas Hanche-Olsen | Sibiry Keita | ||
Vadis Odjidja-Ofoe | Leonardo Rocha | ||
Darko Lemajic | Silas Gnaka | ||
Yonas Malede | Boris Lambert | ||
Ilombe Mboyo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại