Thứ Năm, 13/03/2025 Mới nhất

Trực tiếp kết quả Genk vs Westerlo hôm nay 19-10-2022

Giải VĐQG Bỉ - Th 4, 19/10

Kết thúc
6 : 1

Westerlo

Westerlo

Hiệp một: 5-1
T4, 01:45 19/10/2022
Vòng 13 - VĐQG Bỉ
Luminus Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joseph Paintsil (Kiến tạo: Bryan Heynen)
7
Daniel Munoz
15
(Pen) Tuur Dierckx
21
Paul Onuachu (Kiến tạo: Joseph Paintsil)
32
(Pen) Paul Onuachu
40
Daniel Munoz (Kiến tạo: Joseph Paintsil)
45+4'
Nene Dorgeles
58
Kyan Vaesen (Thay: Lyle Foster)
63
Igor Vetokele (Thay: Nacer Chadli)
63
Halil Akbunar (Thay: Tuur Dierckx)
63
Lucas Mineiro (Thay: Nicolas Madsen)
64
Rasmus Carstensen (Thay: Daniel Munoz)
66
Mbwana Samatta (Thay: Paul Onuachu)
66
Nicolas Castro (Thay: Bilal El Khannous)
66
Carlos Cuesta
73
Patrik Hrosovsky (Kiến tạo: Mike Tresor)
79
Andras Nemeth (Thay: Joseph Paintsil)
80
Matias Galarza (Thay: Bryan Heynen)
80
Edisson Jordanov (Thay: Maxim De Cuyper)
80

Thống kê trận đấu Genk vs Westerlo

số liệu thống kê
Genk
Genk
Westerlo
Westerlo
64 Kiểm soát bóng 36
8 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Westerlo

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mark McKenzie (2), Angelo Preciado (77), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (34), Mike Tresor Ndayishimiye (11), Paul Onuachu (18)

Westerlo (4-4-2): Sinan Bolat (1), Bryan Reynolds (22), Rubin Seigers (23), Ravil Tagir (24), Maxime De Cuyper (11), Tuur Dierckx (55), Mathias Fixelles (4), Nicolas Madsen (8), Nacer Chadli (5), Lyle Foster (9), Nene Dorgeles (45)

Genk
Genk
4-2-3-1
26
Maarten Vandevoordt
23 2
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
77
Angelo Preciado
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
28
Joseph Paintsil
34
Bilal El Khannouss
11
Mike Tresor Ndayishimiye
18 2
Paul Onuachu
45
Nene Dorgeles
9
Lyle Foster
5
Nacer Chadli
8
Nicolas Madsen
4
Mathias Fixelles
55
Tuur Dierckx
11
Maxime De Cuyper
24
Ravil Tagir
23
Rubin Seigers
22
Bryan Reynolds
1
Sinan Bolat
Westerlo
Westerlo
4-4-2
Thay người
66’
Paul Onuachu
Mbwana Samatta
63’
Nacer Chadli
Igor Vetokele
66’
Daniel Munoz
Rasmus Carstensen
63’
Lyle Foster
Kyan Vaesen
66’
Bilal El Khannous
Nicolas Federico Castro
63’
Tuur Dierckx
Halil Akbunar
80’
Joseph Paintsil
Andras Nemeth
64’
Nicolas Madsen
Lucas Mineiro
80’
Bryan Heynen
Matias Alejandro Galarza
80’
Maxim De Cuyper
Edisson Jordanov
Cầu thủ dự bị
Andras Nemeth
Igor Vetokele
Mbwana Samatta
Kyan Vaesen
Matias Alejandro Galarza
Halil Akbunar
Rasmus Carstensen
Roman Neustadter
Aziz Ouattara Mohammed
Lucas Mineiro
Tobe Leysen
Edisson Jordanov
Nicolas Federico Castro
Nick Gillekens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
20/10 - 2014
15/02 - 2015
16/08 - 2015
12/12 - 2015
19/10 - 2022
H1: 5-1
Cúp quốc gia Bỉ
10/11 - 2022
H1: 0-1
VĐQG Bỉ
18/01 - 2023
H1: 0-2
01/10 - 2023
H1: 2-1
18/03 - 2024
H1: 0-0
31/08 - 2024
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
16/01 - 2025

Thành tích gần đây Westerlo

VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
H1: 0-2
20/01 - 2025
11/01 - 2025
26/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk2920542165T T H H T
2Club BruggeClub Brugge2916852756T H B H T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise29151042555T B T T T
4AnderlechtAnderlecht2914692048T T B T B
5Royal AntwerpRoyal Antwerp2912981545B T H H B
6GentGent2911126945H T H H T
7Standard LiegeStandard Liege2910811-1338B B T B B
8Sporting CharleroiSporting Charleroi2910712237H B T H B
9KV MechelenKV Mechelen299812435H T H B T
10WesterloWesterlo299713034T H B H T
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven297139-634B T H H B
12FCV Dender EHFCV Dender EH298813-1732T B H B B
13Cercle BruggeCercle Brugge2971111-1232B H H H B
14St.TruidenSt.Truiden2971012-1431B H H T T
15KortrijkKortrijk296518-2823B B H B T
16BeerschotBeerschot293917-3318H B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X