Thứ Hai, 31/03/2025
Joseph Paintsil (Kiến tạo: Daniel Munoz)
3
Joseph Paintsil
8
Smail Prevljak (Kiến tạo: Isaac Christie-Davies)
32
Patrik Hrosovsky (Kiến tạo: Mike Tresor)
37
Lennart Moser (Thay: Abdul Manaf Narudeen)
46
Regan Charles-Cook (Kiến tạo: Yentil van Genechten)
59
Stef Peeters
60
Jan Kral
65
Andras Nemeth (Thay: Cyriel Dessers)
69
Konan N'Dri (Thay: Jerome Deom)
69
Sibiry Keita (Thay: Jason Davidson)
78
Tyreek Magee (Thay: Isaac Nuhu)
78
Nicolas Castro (Thay: Bilal El Khannous)
81
Stef Peeters
83
Mike Tresor (Kiến tạo: Daniel Munoz)
90+2'

Thống kê trận đấu Genk vs Eupen

số liệu thống kê
Genk
Genk
Eupen
Eupen
56 Kiểm soát bóng 44
9 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Eupen

Genk (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Jhon Lucumi (33), Gerardo Arteaga (5), Bilal El Khannouss (34), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Cyriel Dessers (9), Mike Tresor Ndayishimiye (11)

Eupen (3-5-2): Abdul Manaf Nurudeen (33), Yentl Van Genechten (2), Boris Lambert (35), Jan Kral (21), Regan Charles-Cook (10), Jason Davidson (3), Stef Peeters (8), Jerome Deom (14), Isaac Christie-Davies (23), Smail Prevljak (9), Isaac Nuhu (7)

Genk
Genk
4-3-3
26
Maarten Vandevoordt
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
33
Jhon Lucumi
5
Gerardo Arteaga
34
Bilal El Khannouss
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
28 2
Joseph Paintsil
9
Cyriel Dessers
11
Mike Tresor Ndayishimiye
7
Isaac Nuhu
9
Smail Prevljak
23
Isaac Christie-Davies
14
Jerome Deom
8
Stef Peeters
3
Jason Davidson
10
Regan Charles-Cook
21
Jan Kral
35
Boris Lambert
2
Yentl Van Genechten
33
Abdul Manaf Nurudeen
Eupen
Eupen
3-5-2
Thay người
69’
Cyriel Dessers
Andras Nemeth
46’
Abdul Manaf Narudeen
Lennart Moser
81’
Bilal El Khannous
Nicolas Federico Castro
69’
Jerome Deom
Konan N’Dri
78’
Jason Davidson
Sibiry Keita
78’
Isaac Nuhu
Tyreek Magee
Cầu thủ dự bị
Paul Onuachu
Sibiry Keita
Andras Nemeth
Tyreek Magee
Nicolas Federico Castro
Rune Paeshuyse
Simen Juklerod
Jan Gorenc
Aziz Ouattara Mohammed
Lorenzo Offermann
Mark McKenzie
Konan N’Dri
Tobe Leysen
Lennart Moser

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
07/07 - 2021
VĐQG Bỉ
04/10 - 2021
H1: 1-1
04/04 - 2022
H1: 2-0
06/08 - 2022
H1: 3-1
02/02 - 2023
H1: 1-1
05/08 - 2023
H1: 0-1
10/12 - 2023
H1: 0-1

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025
21/12 - 2024
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X