Thứ Bảy, 05/04/2025
Jan Vertonghen
8
Christopher Bonsu Baah
8
Christopher Bonsu Baah
14
Thomas Delaney
23
Zeno Debast
30
Zeno Debast
32
Alexis Flips
48
Mats Rits
53
Moussa N'Diaye (Thay: Ludwig Augustinsson)
54
Luis Vazquez (Thay: Kasper Dolberg)
69
Francis Amuzu (Thay: Alexis Flips)
69
Francis Amuzu (Thay: Kasper Dolberg)
69
Francis Amuzu (Kiến tạo: Moussa N'Diaye)
70
Collins Sor (Thay: Bilal El Khannous)
75
Toluwalase Arokodare (Thay: Joseph Paintsil)
81
Joris Kayembe Ditu (Thay: Mark McKenzie)
84
Daniel Munoz
85
Luis Vazquez
88
Gerardo Arteaga
88
Carlos Cuesta
89
Bryan Heynen
89
Amadou Diawara (Thay: Thomas Delaney)
90
Mario Stroeykens (Thay: Anders Dreyer)
90
Bryan Heynen
90+1'
Toluwalase Arokodare (Kiến tạo: Daniel Munoz)
90+6'

Thống kê trận đấu Genk vs Anderlecht

số liệu thống kê
Genk
Genk
Anderlecht
Anderlecht
42 Kiểm soát bóng 58
6 Phạm lỗi 15
11 Ném biên 13
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
5 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Anderlecht

Genk (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Gerardo Arteaga (5), Mark McKenzie (2), Bilal El Khannouss (34), Bryan Heynen (8), Matias Galarza (25), Luca Oyen (24), Joseph Paintsil (28), Christopher Bonsu Baah (90)

Anderlecht (4-3-3): Maxime Dupe (1), Killian Sardella (54), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Ludwig Augustinsson (15), Mats Rits (23), Thomas Delaney (25), Theo Leoni (17), Alexis Flips (8), Kasper Dolberg (12), Anders Dreyer (36)

Genk
Genk
4-3-3
26
Maarten Vandevoordt
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
5
Gerardo Arteaga
2
Mark McKenzie
34
Bilal El Khannouss
8
Bryan Heynen
25
Matias Galarza
24
Luca Oyen
28
Joseph Paintsil
90
Christopher Bonsu Baah
36
Anders Dreyer
12
Kasper Dolberg
8
Alexis Flips
17
Theo Leoni
25
Thomas Delaney
23
Mats Rits
15
Ludwig Augustinsson
14
Jan Vertonghen
56
Zeno Debast
54
Killian Sardella
1
Maxime Dupe
Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
Thay người
75’
Bilal El Khannous
Yira Sor
54’
Ludwig Augustinsson
Moussa NDiaye
81’
Joseph Paintsil
Toluwalase Arokodare
69’
Alexis Flips
Francis Amuzu
84’
Mark McKenzie
Joris Kayembe
69’
Kasper Dolberg
Luis Vasquez
90’
Anders Dreyer
Mario Stroeykens
90’
Thomas Delaney
Amadou Diawara
Cầu thủ dự bị
Anouar Ait El Hadj
Mario Stroeykens
Toluwalase Arokodare
Francis Amuzu
Patrik Hrosovsky
Kristian Arnstad
Yira Sor
Luis Vasquez
Alieu Fadera
Amadou Diawara
Aziz Ouattara
Moussa NDiaye
Mujaid Sadick
Colin Coosemans
Hendrik Van Crombrugge
Joris Kayembe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
02/09 - 2012
24/12 - 2012
11/11 - 2013
03/03 - 2014
05/10 - 2014
13/09 - 2015
29/08 - 2021
H1: 0-0
21/02 - 2022
H1: 2-0
14/11 - 2022
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
22/12 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/04 - 2023
H1: 2-1
03/09 - 2023
H1: 0-0
24/12 - 2023
H1: 0-0
18/09 - 2024
H1: 0-1
22/12 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X