![]() Jan Vertonghen 6 | |
![]() Mark McKenzie 9 | |
![]() Lior Refaelov 20 | |
![]() Angelo Preciado 31 | |
![]() Mbwana Samatta (Kiến tạo: Mike Tresor) 36 | |
![]() Islam Slimani (Kiến tạo: Killian Sardella) 43 | |
![]() Aziz Mohammed 45+2' | |
![]() Joseph Paintsil (Kiến tạo: Patrik Hrosovsky) 49 | |
![]() Amadou Diawara 52 | |
![]() Bilal El Khannous (Kiến tạo: Joseph Paintsil) 53 | |
![]() Mario Stroeykens (Thay: Lior Refaelov) 58 | |
![]() Kristian Arnstad (Thay: Majeed Ashimeru) 58 | |
![]() Anders Dreyer (Kiến tạo: Amadou Diawara) 64 | |
![]() Marco Kana (Thay: Amadou Diawara) 66 | |
![]() Benito Raman (Thay: Islam Slimani) 67 | |
![]() Anouar Ait El Hadj (Thay: Bilal El Khannous) 75 | |
![]() Hannes Delcroix (Thay: Moussa N'Diaye) 76 | |
![]() Rasmus Carstensen (Thay: Angelo Preciado) 84 | |
![]() Joseph Paintsil (Kiến tạo: Mike Tresor) 87 | |
![]() Luca Oyen (Thay: Joseph Paintsil) 90 | |
![]() Nicolas Castro (Thay: Mike Tresor) 90 |
Thống kê trận đấu Genk vs Anderlecht
số liệu thống kê

Genk

Anderlecht
49 Kiểm soát bóng 51
17 Phạm lỗi 17
8 Ném biên 12
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Genk vs Anderlecht
Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Angelo Preciado (77), Mujaid Sadick (3), Mark McKenzie (2), Gerardo Arteaga (5), Aziz Ouattara Mohammed (4), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (34), Mike Tresor Ndayishimiye (11), Mbwana Samatta (7)
Anderlecht (4-3-3): Bart Verbruggen (16), Killian Sardella (54), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Moussa NDiaye (5), Majeed Ashimeru (18), Amadou Diawara (21), Lior Refaelov (11), Anders Dreyer (36), Islam Slimani (13), Francis Amuzu (7)

Genk
4-2-3-1
26
Maarten Vandevoordt
77
Angelo Preciado
3
Mujaid Sadick
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
4
Aziz Ouattara Mohammed
17
Patrik Hrosovsky
28 2
Joseph Paintsil
34
Bilal El Khannouss
11
Mike Tresor Ndayishimiye
7
Mbwana Samatta
7
Francis Amuzu
13
Islam Slimani
36
Anders Dreyer
11
Lior Refaelov
21
Amadou Diawara
18
Majeed Ashimeru
5
Moussa NDiaye
14
Jan Vertonghen
56
Zeno Debast
54
Killian Sardella
16
Bart Verbruggen

Anderlecht
4-3-3
Thay người | |||
75’ | Bilal El Khannous Anouar Ait El Hadj | 58’ | Lior Refaelov Mario Stroeykens |
84’ | Angelo Preciado Rasmus Carstensen | 58’ | Majeed Ashimeru Kristian Arnstad |
90’ | Joseph Paintsil Luca Oyen | 66’ | Amadou Diawara Marco Kana |
90’ | Mike Tresor Nicolas Federico Castro | 67’ | Islam Slimani Benito Raman |
76’ | Moussa N'Diaye Hannes Delcroix |
Cầu thủ dự bị | |||
Matisse Didden | Michael Murillo | ||
Luca Oyen | Mario Stroeykens | ||
Rasmus Carstensen | Hannes Delcroix | ||
Anouar Ait El Hadj | Marco Kana | ||
Nicolas Federico Castro | Theo Leoni | ||
Tobe Leysen | Kristian Arnstad | ||
Tuur Rommens | Hendrik Van Crombrugge | ||
Benito Raman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Genk
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Anderlecht
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại