![]() Mustapha Yatabare 3 | |
![]() Amilton 5 | |
![]() Gianni Bruno 13 | |
![]() Ahmed Kutucu 24 | |
![]() Metehan Baltacı 38 | |
![]() Tiago Rodrigues (Thay: Sambou Yatabare) 46 | |
![]() Robin Yalcin 55 | |
![]() Mehmet Murat Ucar (Thay: Prince Obeng Ampem) 63 | |
![]() Melih Kabasakal (Thay: Fredy) 63 | |
![]() Gianni Bruno (Kiến tạo: Ahmed Kutucu) 67 | |
![]() Omer Bayram (Thay: Caner Erkin) 77 | |
![]() Olarenwaju Kayode (Thay: Wu Shaocong) 77 | |
![]() Bugra Cagiran (Thay: Enes Keskin) 77 | |
![]() Svit Seslar (Thay: Taskin Ilter) 77 | |
![]() Berke Ozer 78 | |
![]() Oltan Karakullukcu (Thay: Ugur Akdemir) 81 | |
![]() Melih Kabasakal 90 | |
![]() Mustafa Pektemek (Thay: Gianni Bruno) 91 | |
![]() Ensar Kemaloglu (Thay: Bugra Cagiran) 92 |
Thống kê trận đấu Genclerbirligi vs Eyupspor
số liệu thống kê

Genclerbirligi

Eyupspor
14 Phạm lỗi 14
8 Ném biên 3
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Genclerbirligi vs Eyupspor
Thay người | |||
46’ | Sambou Yatabare Tiago Rodrigues | 63’ | Fredy Melih Kabasakal |
77’ | Enes Keskin Bugra Cagiran | 63’ | Prince Obeng Ampem Mehmet Murat Ucar |
77’ | Wu Shaocong Olarenwaju Kayode | 77’ | Caner Erkin Omer Bayram |
81’ | Ugur Akdemir Oltan Karakullukcu | 77’ | Taskin Ilter Svit Seslar |
Cầu thủ dự bị | |||
Chukwuma Emmanuel Akabueze | Ryan Babel | ||
Bugra Cagiran | Omer Bayram | ||
Ozgur Cek | Mete Kaan Demir | ||
Yigit Efe Demir | Ugur Demirok | ||
Atalay Gokce | Melih Kabasakal | ||
Oltan Karakullukcu | Mustafa Pektemek | ||
Olarenwaju Kayode | Svit Seslar | ||
Ensar Kemaloglu | Muhammed Birkan Tetik | ||
Orkun Ozdemir | Mehmet Murat Ucar | ||
Tiago Rodrigues | Bekir Yilmaz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
11 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại