Thứ Sáu, 04/04/2025
Kacper Kozlowski
28
Joao Figueiredo (Thay: Deniz Turuc)
32
Deian Sorescu (Kiến tạo: Alexandru Maxim)
45+3'
Dimitrios Pelkas (Thay: Omer Beyaz)
46
Miguel Crespo (Thay: Berat Ozdemir)
46
Olivier Kemen (Thay: Berkay Ozcan)
46
Kacper Kozlowski
58
David Okereke (Thay: Halil Dervisoglu)
70
Krzysztof Piatek
71
David Okereke (Kiến tạo: Badou Ndiaye)
75
Philippe Keny (Thay: Serdar Gurler)
76
Ogun Ozcicek (Thay: Kacper Kozlowski)
84
Cyril Mandouki (Thay: Badou Ndiaye)
84
Furkan Soyalp (Thay: Alexandru Maxim)
84
Kenan Kodro (Thay: Christopher Lungoyi)
89
Halil Dervisoglu
90+4'

Thống kê trận đấu Gaziantep FK vs Istanbul Basaksehir

số liệu thống kê
Gaziantep FK
Gaziantep FK
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
42 Kiểm soát bóng 58
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gaziantep FK vs Istanbul Basaksehir

Gaziantep FK (3-1-4-2): Sokratis Dioudis (1), Ertuğrul Ersoy (5), Salem M'Bakata (22), Arda Kızıldağ (4), Badou Ndiaye (20), Deian Sorescu (18), Kacper Kozlowski (10), Alexandru Maxim (44), Mustafa Eskihellaç (7), Halil Dervişoğlu (9), Christopher Lungoyi (11)

Istanbul Basaksehir (4-3-3): Muhammed Şengezer (16), Léo Duarte (5), Hamza Güreler (15), Jerome Opoku (3), Lucas Lima (6), Ömer Beyaz (17), Berat Özdemir (2), Berkay Özcan (10), Deniz Türüç (23), Krzysztof Piątek (9), Serdar Gürler (7)

Gaziantep FK
Gaziantep FK
3-1-4-2
1
Sokratis Dioudis
5
Ertuğrul Ersoy
22
Salem M'Bakata
4
Arda Kızıldağ
20
Badou Ndiaye
18
Deian Sorescu
10
Kacper Kozlowski
44
Alexandru Maxim
7
Mustafa Eskihellaç
9
Halil Dervişoğlu
11
Christopher Lungoyi
7
Serdar Gürler
9
Krzysztof Piątek
23
Deniz Türüç
10
Berkay Özcan
2
Berat Özdemir
17
Ömer Beyaz
6
Lucas Lima
3
Jerome Opoku
15
Hamza Güreler
5
Léo Duarte
16
Muhammed Şengezer
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
4-3-3
Thay người
70’
Halil Dervisoglu
David Okereke
32’
Deniz Turuc
João Figueiredo
84’
Badou Ndiaye
Cyril Mandouki
46’
Omer Beyaz
Dimitris Pelkas
84’
Kacper Kozlowski
Ogün Özçiçek
46’
Berat Ozdemir
Miguel Crespo
84’
Alexandru Maxim
Furkan Soyalp
46’
Berkay Ozcan
Olivier Kemen
89’
Christopher Lungoyi
Kenan Kodro
76’
Serdar Gurler
Philippe Keny
Cầu thủ dự bị
Burak Bozan
Deniz Dilmen
Cyril Mandouki
Ousseynou Ba
Ömürcan Artan
Dimitris Pelkas
Ogün Özçiçek
Miguel Crespo
Mirza Cihan
Philippe Keny
Quentin Daubin
Onur Ergun
Furkan Soyalp
Olivier Kemen
David Okereke
João Figueiredo
Ilker Karakaş
Matchoi Djaló
Kenan Kodro
Patryk Szysz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/09 - 2021
12/02 - 2022
05/01 - 2023
31/05 - 2023
07/10 - 2023
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Gaziantep FK

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Istanbul Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X