Thứ Sáu, 04/04/2025
Takashi Usami (Kiến tạo: Yuki Yamamoto)
10

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Sagan Tosu
Sagan Tosu
39 Kiểm soát bóng 61
7 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Sagan Tosu

Gamba Osaka (4-4-2): Masaaki Higashiguchi (1), Ryu Takao (27), Shunya Suganuma (13), Young-Gwon Kim (19), Hiroki Fujiharu (4), Shu Kurata (10), Yosuke Ideguchi (15), Yuki Yamamoto (29), Yuya Fukuda (14), Patric (18), Takashi Usami (39)

Sagan Tosu (3-1-4-2): Il-Kyu Park (40), Seok-Ho Hwang (20), Eduardo (3), Shinya Nakano (47), Toshio Shimakawa (4), Nanasei Iino (24), Yuta Higuchi (10), Ryohei Shirasaki (13), Yoshihiro Nakano (7), Yuto Iwasaki (29), Keiya Sento (44)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-4-2
1
Masaaki Higashiguchi
27
Ryu Takao
13
Shunya Suganuma
19
Young-Gwon Kim
4
Hiroki Fujiharu
10
Shu Kurata
15
Yosuke Ideguchi
29
Yuki Yamamoto
14
Yuya Fukuda
18
Patric
39
Takashi Usami
44
Keiya Sento
29
Yuto Iwasaki
7
Yoshihiro Nakano
13
Ryohei Shirasaki
10
Yuta Higuchi
24
Nanasei Iino
4
Toshio Shimakawa
47
Shinya Nakano
3
Eduardo
20
Seok-Ho Hwang
40
Il-Kyu Park
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-1-4-2
Thay người
67’
Yuya Fukuda
Wellington Silva
46’
Yuto Iwasaki
Noriyoshi Sakai
67’
Shu Kurata
Kosuke Onose
46’
Nanasei Iino
Kei Koizumi
75’
Young-Gwon Kim
Yota Sato
56’
Ryohei Shirasaki
Tomoya Koyamatsu
79’
Yuki Yamamoto
Kohei Okuno
67’
Keiya Sento
Keita Yamashita
79’
Ryu Takao
Ko Yanagisawa
79’
Shinya Nakano
Ayumu Ohata
Cầu thủ dự bị
Taichi Kato
Noriyoshi Sakai
Yota Sato
Tomoya Koyamatsu
Haruto Shirai
Ryunosuke Sagara
Wellington Silva
Kei Koizumi
Kohei Okuno
Ayumu Ohata
Kosuke Onose
Tatsuya Morita
Ko Yanagisawa
Keita Yamashita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
14/04 - 2021
23/10 - 2021
29/05 - 2022
03/09 - 2022
25/02 - 2023
26/08 - 2023
14/04 - 2024
14/07 - 2024

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
16/03 - 2025
08/03 - 2025
14/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
J League 1
08/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X