Thứ Sáu, 04/04/2025
Mamadou Fall
21
Wilfried Zaha
33
Sacha Boey
45+2'
Wilfried Zaha
52
Kenneth Omeruo (Kiến tạo: Aytac Kara)
54
Gunay Guvenc (Thay: Fernando Muslera)
59
Tete (Thay: Hakim Ziyech)
59
Abdulkerim Bardakci
64
Mortadha Ben Ouannes
64
Claudio Winck
65
Yasin Ozcan (Thay: Iron Gomis)
71
Sergio Oliveira (Thay: Kaan Ayhan)
75
Baris Alper Yilmaz (Thay: Wilfried Zaha)
82
Halil Dervisoglu (Thay: Kerem Akturkoglu)
82
Dries Saddiki (Thay: Goekhan Guel)
84
Erdem Cetinkaya (Thay: Aytac Kara)
90
Dries Saddiki
90+5'

Thống kê trận đấu Galatasaray vs Kasimpasa

số liệu thống kê
Galatasaray
Galatasaray
Kasimpasa
Kasimpasa
60 Kiểm soát bóng 40
11 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 20
5 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Galatasaray vs Kasimpasa

Galatasaray (4-1-3-2): Fernando Muslera (1), Sacha Boey (93), Victor Nelsson (25), Davinson Sanchez (6), Abdulkerim Bardakci (42), Kaan Ayhan (23), Hakim Ziyech (22), Lucas Torreira (34), Wilfried Zaha (14), Mauro Icardi (9), Kerem Akturkoglu (7)

Kasimpasa (4-1-4-1): Andreas Gianniotis (1), Claudio Winck (2), Kenneth Omeruo (4), Sadik Ciftpinar (5), Mortadha Ben Ouanes (12), Gökhan Gul (6), Iron Gomis (97), Haris Hajradinovic (10), Aytac Kara (35), Mamadou Fall (7), Julien Ngoy (9)

Galatasaray
Galatasaray
4-1-3-2
1
Fernando Muslera
93
Sacha Boey
25
Victor Nelsson
6
Davinson Sanchez
42
Abdulkerim Bardakci
23
Kaan Ayhan
22
Hakim Ziyech
34
Lucas Torreira
14 2
Wilfried Zaha
9
Mauro Icardi
7
Kerem Akturkoglu
9
Julien Ngoy
7
Mamadou Fall
35
Aytac Kara
10
Haris Hajradinovic
97
Iron Gomis
6
Gökhan Gul
12
Mortadha Ben Ouanes
5
Sadik Ciftpinar
4
Kenneth Omeruo
2
Claudio Winck
1
Andreas Gianniotis
Kasimpasa
Kasimpasa
4-1-4-1
Thay người
59’
Fernando Muslera
Gunay Guvenc
71’
Iron Gomis
Yasin Ozcan
59’
Hakim Ziyech
Tete
84’
Goekhan Guel
Dries Saddiki
75’
Kaan Ayhan
Sergio Oliveira
90’
Aytac Kara
Erdem Cetinkaya
82’
Kerem Akturkoglu
Halil Dervisoglu
82’
Wilfried Zaha
Baris Yilmaz
Cầu thủ dự bị
Sergio Oliveira
Taylan Utku Aydin
Gunay Guvenc
Yasin Ozcan
Angelino
Tuncer Duhan Aksu
Kerem Demirbay
Dries Saddiki
Dries Mertens
Hasan Emre Yesilyurt
Tete
Selim Dilli
Halil Dervisoglu
Erdem Cetinkaya
Baris Yilmaz
Sarp Yavrucu
Kazimcan Karatas
Ali Emre Yanar
Cedric Bakambu
Sinan Alkas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/12 - 2013
19/04 - 2014
01/11 - 2014
24/04 - 2016
29/11 - 2016
Giao hữu
10/07 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/08 - 2021
21/01 - 2022
Giao hữu
25/07 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/09 - 2022
11/03 - 2023
04/11 - 2023
17/03 - 2024
28/09 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Galatasaray

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X