Thứ Năm, 03/04/2025
Marcao (Kiến tạo: Ryan Mendes)
6
Dries Mertens (Thay: Tete)
46
Kerem Demirbay (Thay: Sergio Oliveira)
46
Frederic Veseli
49
Victor Nelsson
56
Vinicius (Thay: Berkan Kutlu)
57
Kevin Lasagna (Thay: Marcao)
59
Dimitrios Kourbelis (Thay: Andrea Bertolacci)
59
Emre Mor (Thay: Can Keles)
59
Lucas Torreira (Thay: Kerem Akturkoglu)
73
Flavio Paoletti (Thay: Sofiane Feghouli)
80
Davinson Sanchez (Thay: Wilfried Zaha)
82
Salih Dursun (Thay: Valentin Eysseric)
83
Ryan Mendes (Kiến tạo: Emre Mor)
84

Thống kê trận đấu Galatasaray vs Fatih Karagumruk

số liệu thống kê
Galatasaray
Galatasaray
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
51 Kiểm soát bóng 49
18 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 16
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Galatasaray vs Fatih Karagumruk

Galatasaray (4-2-3-1): Gunay Guvenc (19), Kaan Ayhan (23), Victor Nelsson (25), Abdulkerim Bardakci (42), Derrick Kohn (17), Sergio Oliveira (27), Berkan Kutlu (18), Tete (20), Kerem Akturkoglu (7), Wilfried Zaha (14), Baris Yilmaz (53)

Fatih Karagumruk (4-1-4-1): Emre Bilgin (23), Frederic Veseli (3), Davide Biraschi (4), Federico Ceccherini (26), Emir Tintis (22), Sofiane Feghouli (8), Can Keles (7), Valentin Eysseric (9), Andrea Bertolacci (91), Ryan Mendes (20), Marcao (70)

Galatasaray
Galatasaray
4-2-3-1
19
Gunay Guvenc
23
Kaan Ayhan
25
Victor Nelsson
42
Abdulkerim Bardakci
17
Derrick Kohn
27
Sergio Oliveira
18
Berkan Kutlu
20
Tete
7
Kerem Akturkoglu
14
Wilfried Zaha
53
Baris Yilmaz
70
Marcao
20
Ryan Mendes
91
Andrea Bertolacci
9
Valentin Eysseric
7
Can Keles
8
Sofiane Feghouli
22
Emir Tintis
26
Federico Ceccherini
4
Davide Biraschi
3
Frederic Veseli
23
Emre Bilgin
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
4-1-4-1
Thay người
46’
Sergio Oliveira
Kerem Demirbay
59’
Can Keles
Emre Mor
46’
Tete
Dries Mertens
59’
Marcao
Kevin Lasagna
57’
Berkan Kutlu
Carlos Vinícius
59’
Andrea Bertolacci
Dimitris Kourbelis
73’
Kerem Akturkoglu
Lucas Torreira
80’
Sofiane Feghouli
Flavio Paoletti
82’
Wilfried Zaha
Davinson Sanchez
83’
Valentin Eysseric
Salih Dursun
Cầu thủ dự bị
Jankat Yilmaz
Furkan Beklevic
Eyup Aydin
Guven Yalcin
Davinson Sanchez
Emre Mor
Kerem Demirbay
Kevin Lasagna
Dries Mertens
Munir Levent Mercan
Lucas Torreira
Dimitris Kourbelis
Baran Demiroglu
Nazim Sangare
Hamza Akman
Salih Dursun
Tanguy Ndombele
Flavio Paoletti
Carlos Vinícius
Tonio Teklic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/10 - 2022
23/04 - 2023
21/12 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
01/03 - 2024
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/05 - 2024

Thành tích gần đây Galatasaray

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Fatih Karagumruk

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TrabzonsporTrabzonspor321067T H T
2Iskenderun FKIskenderun FK312015H H T
3AlanyasporAlanyaspor311104B T H
4RizesporRizespor3102-33B T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3102-33T B B
6AnkaragucuAnkaragucu3021-12H B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FenerbahceFenerbahce3300119T T T
2GoztepeGoztepe330079T T T
3IstanbulsporIstanbulspor320116B T T
4Gaziantep FKGaziantep FK310203T B B
5Erzurum FKErzurum FK3003-90B B B
6KasimpasaKasimpasa3003-100B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KonyasporKonyaspor321037T T H
2GalatasarayGalatasaray312035H T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir312035H T H
4EyupsporEyupspor3111-14T B H
5Corum FKCorum FK3102-33B B T
6BolusporBoluspor3003-50B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BesiktasBesiktas330049T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T
3KocaelisporKocaelispor320136B T
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X