![]() Richard Friday 6 | |
![]() David Celic (Thay: Alexander Nilsson) 24 | |
![]() Richard Friday 45+5' | |
![]() Albin Sjoestrand Bjurnemark (Thay: Samuel Adrian) 46 | |
![]() Anton Thorsson (Thay: Flamur Dzelili) 60 | |
![]() Joackim Aaberg (Thay: Jonas Lindberg) 73 | |
![]() Chisom Chidi (Thay: Mervan Celik) 73 | |
![]() Alexander Ahl Holmstroem (Thay: Gustav Lundgren) 81 | |
![]() Alexander Berntsson 83 | |
![]() Filip Moeller Delaveris (Thay: Taylor Silverholt) 85 | |
![]() Daniel Strandsaeter (Thay: Malkolm Moenza) 85 | |
![]() Daniel Strandsaeter 89 | |
![]() Viktor Alexandersson (Thay: Robin Frej) 90 | |
![]() Alexander Ahl Holmstroem 90+4' | |
![]() Anton Thorsson 90+7' |
Thống kê trận đấu GAIS vs Joenkoepings Soedra
số liệu thống kê

GAIS

Joenkoepings Soedra
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 18
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát GAIS vs Joenkoepings Soedra
GAIS (4-3-3): Mergim Krasniqi (1), Robin Sixten Frej (12), Axel Noren (4), Filip Beckman (24), August Nils Toma Wangberg (6), Gustav Lundgren (9), Dino Salihovic (16), Jonas Lindberg (25), Richard Friday (19), Julius Lindberg (11), Mervan Celik (10)
Joenkoepings Soedra (4-4-1-1): Alexander Nilsson (1), Malkolm Moenza (7), Samuel Adrian (8), Alexander Berntsson (3), Jesper Manns (4), Flamur Dzelili (11), August Karlin (6), Marko Nikolic (24), Taylor Silverholt (9), Robin Book (10), Pashang Abdulla (13)

GAIS
4-3-3
1
Mergim Krasniqi
12
Robin Sixten Frej
4
Axel Noren
24
Filip Beckman
6
August Nils Toma Wangberg
9
Gustav Lundgren
16
Dino Salihovic
25
Jonas Lindberg
19
Richard Friday
11
Julius Lindberg
10
Mervan Celik
13
Pashang Abdulla
10
Robin Book
9
Taylor Silverholt
24
Marko Nikolic
6
August Karlin
11
Flamur Dzelili
4
Jesper Manns
3
Alexander Berntsson
8
Samuel Adrian
7
Malkolm Moenza
1
Alexander Nilsson

Joenkoepings Soedra
4-4-1-1
Thay người | |||
73’ | Mervan Celik Chisomnazu Chika Chidi | 24’ | Alexander Nilsson David Celic |
73’ | Jonas Lindberg Joackim Aberg | 46’ | Samuel Adrian Albin Sjostrand Bjurnemark |
81’ | Gustav Lundgren Alexander Ahl Holmstrom | 60’ | Flamur Dzelili Anton Thorsson |
90’ | Robin Frej Viktor Alexandersson | 85’ | Malkolm Moenza Daniel Strandsater |
85’ | Taylor Silverholt Filip Moller Delaware |
Cầu thủ dự bị | |||
Chisomnazu Chika Chidi | David Celic | ||
Alexander Ahl Holmstrom | Daniel Strandsater | ||
Filip Gustafsson | Arvid Eriksson | ||
Viktor Alexandersson | Albin Sjostrand Bjurnemark | ||
Joackim Aberg | Anton Thorsson | ||
Erik Krantz | Marwan Baze | ||
Anes Cardaklija | Filip Moller Delaware |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây GAIS
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Joenkoepings Soedra
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại