Thứ Năm, 03/04/2025
Jesper Reitan-Sunde (Kiến tạo: Noah Holm)
3
Morten Bjoerlo (Kiến tạo: Julius Magnusson)
15
Brage Skaret
34
Mai Traore (Kiến tạo: Stian Stray Molde)
37
Jeppe Kjaer (Thay: Mai Traore)
57
Oscar Aga (Thay: Morten Bjoerlo)
57
Ole Christian Saeter (Thay: Noah Holm)
60
Daniel Eid (Thay: Simen Rafn)
65
Ole Christian Saeter (Kiến tạo: Ole Kristian Selnaes)
69
Mads Nielsen (Thay: Brage Skaret)
74
Henrik Kjelsrud Johansen (Thay: Sondre Soerloekk)
74
Erlend Dahl Reitan
77
Stian Stray Molde
77
Maxwell Woledzi
77
Santeri Vaeaenaenen (Thay: Sverre Halseth Nypan)
83
Emil Frederiksen (Thay: Marius Broholm)
89

Thống kê trận đấu Fredrikstad vs Rosenborg

số liệu thống kê
Fredrikstad
Fredrikstad
Rosenborg
Rosenborg
40 Kiểm soát bóng 60
8 Phạm lỗi 9
23 Ném biên 11
5 Việt vị 1
9 Chuyền dài 9
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 4
3 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fredrikstad vs Rosenborg

Fredrikstad (3-4-3): Jonathan Fischer (30), Brage Skaret (3), Sigurd Kvile (17), Maxwell Woledzi (22), Simen Rafn (5), Patrick Metcalfe (12), Julius Magnusson (19), Stian Stray Molde (4), Sondre Sorlokk (13), Mai Traore (11), Morten Bjorlo (10)

Rosenborg (4-3-3): Sander Tangvik (1), Erlend Dahl Reitan (2), Mikkel Konradsen Ceide (38), Tomas Nemcik (21), Ulrik Yttergard Jenssen (23), Edvard Tagseth (20), Ole Selnaes (10), Sverre Halseth Nypan (41), Marius Broholm (39), Noah Jean Holm (18), Jesper Reitan Sunde (45)

Fredrikstad
Fredrikstad
3-4-3
30
Jonathan Fischer
3
Brage Skaret
17
Sigurd Kvile
22
Maxwell Woledzi
5
Simen Rafn
12
Patrick Metcalfe
19
Julius Magnusson
4
Stian Stray Molde
13
Sondre Sorlokk
11
Mai Traore
10
Morten Bjorlo
45
Jesper Reitan Sunde
18
Noah Jean Holm
39
Marius Broholm
41
Sverre Halseth Nypan
10
Ole Selnaes
20
Edvard Tagseth
23
Ulrik Yttergard Jenssen
21
Tomas Nemcik
38
Mikkel Konradsen Ceide
2
Erlend Dahl Reitan
1
Sander Tangvik
Rosenborg
Rosenborg
4-3-3
Thay người
57’
Morten Bjoerlo
Oscar Aga
60’
Noah Holm
Ole Christian Saeter
57’
Mai Traore
Jeppe Kjaer Jensen
83’
Sverre Halseth Nypan
Santeri Vaananen
65’
Simen Rafn
Daniel Eid
89’
Marius Broholm
Emil Frederiksen
74’
Sondre Soerloekk
Henrik Kjelsrud Johansen
74’
Brage Skaret
Mads Lennart Nielsen
Cầu thủ dự bị
Ole Langbraaten
Rasmus Semundseth Sandberg
Philip Sandvik Aukland
Santeri Vaananen
Henrik Kjelsrud Johansen
Tobias Børkeeiet
Joannes Bjartalid
Emil Frederiksen
Daniel Eid
Hakon Volden
Ludvik Begby
Ole Christian Saeter
Mads Lennart Nielsen
Leo Cornic
Oscar Aga
Magnus Holte
Jeppe Kjaer Jensen
Tobias Solheim Dahl

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Na Uy
01/05 - 2024
VĐQG Na Uy
03/06 - 2024
27/07 - 2024

Thành tích gần đây Fredrikstad

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
30/01 - 2025

Thành tích gần đây Rosenborg

VĐQG Na Uy
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Atlantic Cup
10/02 - 2025
07/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Na Uy
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FredrikstadFredrikstad110033T
2KFUM OsloKFUM Oslo110023T
3VaalerengaVaalerenga110023T
4Sarpsborg 08Sarpsborg 08110023T
5HamKamHamKam110013T
6RosenborgRosenborg110013T
7Bodoe/GlimtBodoe/Glimt110013T
8TromsoeTromsoe110013T
9Kristiansund BKKristiansund BK1001-10B
10StroemsgodsetStroemsgodset1001-10B
11BryneBryne1001-10B
12FK HaugesundFK Haugesund1001-10B
13SandefjordSandefjord1001-20B
14VikingViking1001-20B
15MoldeMolde1001-20B
16BrannBrann1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X