![]() Magnus Thordarson 11 | |
![]() Birnir Snaer Ingason 45+2' | |
![]() Albert Hafsteinsson 55 | |
![]() David Atlason 57 | |
![]() Ari Sigurpalsson (Thay: Karl Fridleifur Gunnarsson) 58 | |
![]() Erlingur Agnarsson (Thay: Viktor Oerlygur Andrason) 58 | |
![]() Helgi Gudjonsson (Thay: Birnir Snaer Ingason) 58 | |
![]() Alex Freyr Elisson 59 | |
![]() Julius Magnusson 60 | |
![]() Helgi Gudjonsson 63 | |
![]() Erlingur Agnarsson 64 | |
![]() Kyle McLagan 66 | |
![]() Tryggvi Geirsson (Thay: Albert Hafsteinsson) 66 | |
![]() Fred Saraiva (Thay: Almarr Ormarsson) 66 | |
![]() Arnor Borg Gudjohnsen (Thay: Danijel Djuric) 81 | |
![]() Arnor Borg Gudjohnsen 85 | |
![]() Brynjar Gauti Gudjonsson 87 | |
![]() Thorir Gudjonsson (Thay: Gudmundur Magnusson) 89 |
Thống kê trận đấu Fram Reykjavik vs Vikingur Reykjavik
số liệu thống kê

Fram Reykjavik

Vikingur Reykjavik
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fram Reykjavik vs Vikingur Reykjavik
Thay người | |||
66’ | Almarr Ormarsson Fred Saraiva | 58’ | Viktor Oerlygur Andrason Erlingur Agnarsson |
66’ | Albert Hafsteinsson Tryggvi Geirsson | 58’ | Birnir Snaer Ingason Helgi Gudjonsson |
89’ | Gudmundur Magnusson Thorir Gudjonsson | 58’ | Karl Fridleifur Gunnarsson Ari Sigurpalsson |
81’ | Danijel Djuric Arnor Borg Gudjohnsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Stefan Hannesson | Erlingur Agnarsson | ||
Delphin Tshiembe | Helgi Gudjonsson | ||
Fred Saraiva | Arnor Borg Gudjohnsen | ||
Thorir Gudjonsson | Ari Sigurpalsson | ||
Tryggvi Geirsson | Gisli Gottskalk Thordarson | ||
Arnor Dadi Adalsteinsson | Johannes Geirdal | ||
Orri Gunnarsson | Thordur Ingason |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Fram Reykjavik
Giao hữu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại