![]() Mimoun Mahi (Kiến tạo: Quinten Timber) 21 | |
![]() George Cox 23 | |
![]() George Cox 33 | |
![]() Sander van de Streek 45 | |
![]() Sander van de Streek 50 | |
![]() Adam Maher 70 | |
![]() Zian Flemming (Kiến tạo: George Cox) 77 | |
![]() Willem Janssen 84 |
Thống kê trận đấu Fortuna Sittard vs Utrecht
số liệu thống kê

Fortuna Sittard

Utrecht
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 15
0 Việt vị 1
25 Chuyền dài 34
1 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 5
4 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 4
3 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát Fortuna Sittard vs Utrecht
Fortuna Sittard (5-3-2): Yanick van Osch (1), Mickael Tirpan (25), Nigel Lonwijk (18), Andreas Samaris (22), Roel Janssen (4), George Cox (35), Tesfaldet Tekie (14), Deroy Duarte (6), Ben Rienstra (23), Mats Seuntjens (10), Zian Flemming (8)
Utrecht (4-2-3-1): Maarten Paes (1), Hidde ter Avest (5), Mike van der Hoorn (33), Willem Janssen (14), Arthur Zagre (20), Adam Maher (6), Quinten Timber (27), Simon Gustafson (10), Sander van de Streek (22), Mimoun Mahi (11), Anastasios Douvikas (18)

Fortuna Sittard
5-3-2
1
Yanick van Osch
25
Mickael Tirpan
18
Nigel Lonwijk
22
Andreas Samaris
4
Roel Janssen
35
George Cox
14
Tesfaldet Tekie
6
Deroy Duarte
23
Ben Rienstra
10
Mats Seuntjens
8
Zian Flemming
18
Anastasios Douvikas
11
Mimoun Mahi
22
Sander van de Streek
10
Simon Gustafson
27
Quinten Timber
6
Adam Maher
20
Arthur Zagre
14
Willem Janssen
33
Mike van der Hoorn
5
Hidde ter Avest
1
Maarten Paes

Utrecht
4-2-3-1
Thay người | |||
71’ | Nigel Lonwijk Martin Angha | 17’ | Hidde ter Avest Joris van Overeem |
71’ | Mickael Tirpan Ivo Pinto | 71’ | Anastasios Douvikas Remco Balk |
88’ | Ben Rienstra Tijjani Noslin | 86’ | Simon Gustafson Eros Maddy |
87’ | Quinten Timber Adrian Dalmau |
Cầu thủ dự bị | |||
Felix Dornebusch | Eric Oelschlaegel | ||
Tom Hendriks | Joris van Overeem | ||
Martin Angha | Adrian Dalmau | ||
Lisandro Semedo | Benaissa Benamar | ||
Emil Hansson | Davy van den Berg | ||
Ivo Pinto | Othman Boussaid | ||
Arianit Ferati | Remco Balk | ||
Yigit Emre Celtik | Sep van der Heijden | ||
Ryan Johansson | Mohamed Mallahi | ||
Richie Musaba | Rick Meissen | ||
Bassala Sambou | Eros Maddy | ||
Tijjani Noslin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Utrecht
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại