![]() Paolino Bertaccini (Kiến tạo: Flavio) 3 | |
![]() Dylann Kam 10 | |
![]() Benjamin Wallquist 11 | |
![]() Ermin Mahmic 13 | |
![]() Burak Alili 18 | |
![]() Evan Eghosa Aisowieren 21 | |
![]() Anthony Schmid 31 | |
![]() Alvaro Henry 45+2' | |
![]() Lukas Gabbichler (Thay: Ante Kulis) 46 | |
![]() Adnan Kanuric (Thay: Kilian Schrocker) 46 | |
![]() Vincent Spari (Thay: Alvaro Henry) 46 | |
![]() Kylian Silvestre (Thay: Edon Murataj) 63 | |
![]() Lukas Gabbichler 70 | |
![]() Jakob Knollmueller 70 | |
![]() Efekan Karayazi (Thay: Paolino Bertaccini) 74 | |
![]() Yannic Foetschl (Thay: Anthony Schmid) 74 | |
![]() Andreas Radics (Thay: Burak Alili) 79 | |
![]() Moritz Neumann (Thay: Evan Eghosa Aisowieren) 79 | |
![]() (og) Andreas Radics 90+2' |
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz
số liệu thống kê

Floridsdorfer AC

SV Lafnitz
58 Kiểm soát bóng 42
19 Phạm lỗi 22
27 Ném biên 16
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz
Thay người | |||
46’ | Ante Kulis Lukas Gabbichler | 46’ | Alvaro Henry Vincent Spari |
74’ | Paolino Bertaccini Efekan Karayazi | 46’ | Kilian Schrocker Adnan Kanuric |
74’ | Anthony Schmid Yannic Foetschl | 63’ | Edon Murataj Kylian Silvestre |
79’ | Evan Eghosa Aisowieren Moritz Neumann | 79’ | Burak Alili Andreas Radics |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Gabbichler | Vincent Spari | ||
Can Beliktay | Stefan Trimmel | ||
Almer Softic | Florian Freissegger | ||
Efekan Karayazi | Kylian Silvestre | ||
Yannic Foetschl | Andreas Radics | ||
Moritz Neumann | Adnan Kanuric | ||
Rasid Ikanovic | Huba Homann |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại