Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz hôm nay 18-08-2023

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 18/8

Kết thúc

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

3 : 0

SV Lafnitz

SV Lafnitz

Hiệp một: 1-0
T6, 23:10 18/08/2023
Vòng 4 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yannick Woudstra (Kiến tạo: Felix Seiwald)
45+1'
Benjamin Nyarko (Thay: Jakob Knollmueller)
46
Timon Burmeister
50
Yannick Woudstra
64
Nermin Haljeta (Thay: Yannick Woudstra)
65
Andreas Radics (Thay: Philipp Siegl)
71
Tolga Guenes (Thay: Oluwaseun Adewumi)
73
Nico Grimbs (Thay: Paolino Bertaccini)
73
Timon Burmeister
85
Johannes Schriebl (Thay: Florian Prohart)
87
Viktor Drocic (Thay: Noah Lederer)
87
Elias Neubauer (Thay: Andre Leipold)
87
Timo Friedrich (Thay: Flavio)
88
Felix Seiwald
90
Nico Grimbs
90+4'

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
SV Lafnitz
SV Lafnitz
55 Kiểm soát bóng 45
8 Phạm lỗi 9
23 Ném biên 18
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 3
13 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz

Floridsdorfer AC (5-4-1): Simon Emil Spari (1), Benjamin Wallquist (4), Christian Bubalovic (15), Marcus Maier (18), Mirnes Becirovic (19), Felix Seiwald (25), Leomend Krasniqi (6), Oluwaseun Adewumi (7), Flavio (13), Paolino Bertaccini (97), Yannick Woudstra (9)

SV Lafnitz (3-4-3): Gabriel Suprun (33), Ivan Mihaljevic (2), Sebastian Feyrer (4), Cheikh Cory Sene (5), Florian Prohart (19), Noah Lederer (21), Philipp Siegl (31), Timon Burmeister (74), Andre Leipold (36), Jakob Knollmuller (11), Jurica Poldrugac (10)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
5-4-1
1
Simon Emil Spari
4
Benjamin Wallquist
15
Christian Bubalovic
18
Marcus Maier
19
Mirnes Becirovic
25
Felix Seiwald
6
Leomend Krasniqi
7
Oluwaseun Adewumi
13
Flavio
97
Paolino Bertaccini
9 2
Yannick Woudstra
10
Jurica Poldrugac
11
Jakob Knollmuller
36
Andre Leipold
74
Timon Burmeister
31
Philipp Siegl
21
Noah Lederer
19
Florian Prohart
5
Cheikh Cory Sene
4
Sebastian Feyrer
2
Ivan Mihaljevic
33
Gabriel Suprun
SV Lafnitz
SV Lafnitz
3-4-3
Thay người
65’
Yannick Woudstra
Nermin Haljeta
46’
Jakob Knollmueller
Benjamin Nyarko
73’
Paolino Bertaccini
Nico Grimbs
71’
Philipp Siegl
Andreas Radics
73’
Oluwaseun Adewumi
Tolga Gunes
87’
Andre Leipold
Elias Neubauer
88’
Flavio
Timo Friedrich
87’
Florian Prohart
Johannes Schriebl
87’
Noah Lederer
Viktor Drocic
Cầu thủ dự bị
Nermin Haljeta
Ermin Mahmic
Timo Friedrich
Elias Neubauer
Patrick Moser
Benjamin Nyarko
Masse Scherzadeh
Johannes Schriebl
Rasid Ikanovic
Viktor Drocic
Nico Grimbs
Andreas Radics
Tolga Gunes
Leonhard Gabbichler

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
06/11 - 2021
13/05 - 2022
06/08 - 2022
28/04 - 2023
18/08 - 2023
09/03 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây SV Lafnitz

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X