![]() Marlon (Kiến tạo: Bruno Rodrigues) 6 | |
![]() (Pen) Gabriel Barbosa 20 | |
![]() Wesley 31 | |
![]() Ayrton Lucas (Kiến tạo: Gabriel Barbosa) 33 | |
![]() David Luiz (Thay: Leo Pereira) 37 | |
![]() Rafael 45+5' | |
![]() Igor Marques 52 | |
![]() Thiago Maia 53 | |
![]() Gabriel Barbosa 57 | |
![]() William (Thay: Igor Marques) 58 | |
![]() Mateus Vital (Thay: Neto) 58 | |
![]() William 62 | |
![]() Everton (Thay: Matheus Franca) 63 | |
![]() Henrique Dourado (Thay: Gilberto) 63 | |
![]() Stenio (Thay: Wesley) 63 | |
![]() Gerson 67 | |
![]() Jussa (Thay: Wallisson) 72 | |
![]() Jussa 82 | |
![]() Victor Hugo (Thay: Thiago Maia) 82 | |
![]() Ayrton Lucas 90+5' |
Thống kê trận đấu Flamengo vs Cruzeiro
số liệu thống kê

Flamengo

Cruzeiro
66 Kiểm soát bóng 34
13 Phạm lỗi 17
23 Ném biên 18
5 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Flamengo vs Cruzeiro
Flamengo (4-3-1-2): Matheus Cunha (25), Fabricio Bruno (15), Leo Pereira (4), Ayrton Lucas (6), Thiago Maia (8), Erick Pulgar (5), Gerson (20), Matheus Franca (42), Gabigol (10), Pedro (9)
Cruzeiro (4-3-3): Rafael (1), Igor Marques (33), Oliveira (6), Luciano Castan da SIlva (4), Marlon (3), Wallisson (5), Machado (23), Neto (8), Wesley (11), Gilberto (21), Bruno Rodrigues (9)

Flamengo
4-3-1-2
25
Matheus Cunha
15
Fabricio Bruno
4
Leo Pereira
6
Ayrton Lucas
8
Thiago Maia
5
Erick Pulgar
20
Gerson
42
Matheus Franca
10
Gabigol
9
Pedro
9
Bruno Rodrigues
21
Gilberto
11
Wesley
8
Neto
23
Machado
5
Wallisson
3
Marlon
4
Luciano Castan da SIlva
6
Oliveira
33
Igor Marques
1
Rafael

Cruzeiro
4-3-3
Thay người | |||
37’ | Leo Pereira David Luiz | 58’ | Igor Marques William |
63’ | Matheus Franca Everton | 58’ | Neto Mateus Vital |
82’ | Thiago Maia Victor Hugo Gomes Silva | 63’ | Gilberto Henrique |
63’ | Wesley Stenio | ||
72’ | Wallisson Jussa |
Cầu thủ dự bị | |||
Santos | Nikao | ||
Hugo Souza | Anderson | ||
Andre Silva | William | ||
Everton | Reynaldo | ||
Matheus Goncalves Martins | Henrique | ||
Victor Hugo Gomes Silva | Juan Christian | ||
Arturo Vidal | Daniel | ||
Filipe Luis | Mateus Vital | ||
Pablo Castro | Ian Luccas | ||
David Luiz | Jussa | ||
Rodrigo Caio | Stenio | ||
Guillermo Varela | Neris |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Flamengo
VĐQG Brazil
Giao hữu
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Cruzeiro
VĐQG Brazil
Giao hữu
VĐQG Brazil
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại