![]() Alexander Soederlund (Kiến tạo: Thore Pedersen) 10 | |
![]() Elias Hagen 48 | |
![]() Brede Mathias Moe 60 | |
![]() Marius Lode 69 | |
![]() Hugo Vetlesen (Kiến tạo: Brede Mathias Moe) 76 | |
![]() Hugo Vetlesen (Kiến tạo: Fredrik Andre Bjoerkan) 87 | |
![]() Mads Sande (Kiến tạo: Alioune Ndour) 90 |
Thống kê trận đấu FK Haugesund vs Bodoe Glimt
số liệu thống kê

FK Haugesund

Bodoe Glimt
42 Kiểm soát bóng 58
15 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FK Haugesund vs Bodoe Glimt
FK Haugesund (4-3-3): Egil Selvik (12), Ulrik Fredriksen (15), Anders Baertelsen (4), Benjamin Hansen (5), Thore Pedersen (23), Sondre Liseth (9), Kevin Martin Krygaard (8), Peter Therkildsen (7), Niklas Sandberg (10), Alexander Soederlund (16), Kristoffer Velde (11)
Bodoe Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Alfons Sampsted (3), Brede Mathias Moe (18), Marius Lode (2), Fredrik Andre Bjoerkan (5), Sondre Brunstad Fet (19), Elias Hagen (23), Morten Konradsen (16), Ola Solbakken (9), Erik Botheim (20), Amahl Pellegrino (11)

FK Haugesund
4-3-3
12
Egil Selvik
15
Ulrik Fredriksen
4
Anders Baertelsen
5
Benjamin Hansen
23
Thore Pedersen
9
Sondre Liseth
8
Kevin Martin Krygaard
7
Peter Therkildsen
10
Niklas Sandberg
16
Alexander Soederlund
11
Kristoffer Velde
11
Amahl Pellegrino
20
Erik Botheim
9
Ola Solbakken
16
Morten Konradsen
23
Elias Hagen
19
Sondre Brunstad Fet
5
Fredrik Andre Bjoerkan
2
Marius Lode
18
Brede Mathias Moe
3
Alfons Sampsted
12
Nikita Haikin

Bodoe Glimt
4-3-3
Thay người | |||
71’ | Alexander Soederlund Martin Samuelsen | 63’ | Morten Konradsen Hugo Vetlesen |
78’ | Kevin Martin Krygaard Torje Naustdal | 63’ | Marius Christopher Hoeibraaten Joel Mvuka |
83’ | Kristoffer Velde Alexander Stoelaas | 90’ | Joel Mvuka Marius Christopher Hoeibraaten |
83’ | Sondre Liseth Alioune Ndour | ||
83’ | Niklas Sandberg Mads Sande |
Cầu thủ dự bị | |||
Helge Sandvik | Joshua Smits | ||
Martin Samuelsen | Marius Christopher Hoeibraaten | ||
Torje Naustdal | Hugo Vetlesen | ||
Alexander Stoelaas | Vegard Leikvoll Moberg | ||
Alioune Ndour | Lasse Nordaas | ||
Mads Sande | Sigurd Kvile | ||
Pernambuco | |||
Joel Mvuka | |||
Gilbert Koomson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây FK Haugesund
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Bodoe Glimt
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | B T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T |
12 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
13 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại